THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Mbqh Số 2251 Ngày 15/7/2024 Điểm Dân Cư Tổ Dân Phố Yên Cẩm 2, Phường Đông Quang, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 2251 Ngày 15/7/2024 Điểm Dân Cư Tổ Dân Phố Yên Cẩm 2, Phường Đông Quang, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 360.000 đến 9.500.000 đồng/m².

22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m
5 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m
2 triệu/m²1.5 triệu/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường có chiều rộng lòng đường 7,5 m
4.5 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường có chiều rộng lòng đường 7,5 m
1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường liên phường đi phường Đông Sơn, phường Đông Quang
3.5 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường liên phường đi phường Đông Sơn, phường Đông Quang
815.000/m²734.000/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường liên Tổ dân phố Yên Doãn 1, Yên Doãn 2, Yên Cẩm 1, Yên Cẩm 2, Yên Trường, Yên Bằng, Yên Thành
2 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường liên Tổ dân phố Yên Doãn 1, Yên Doãn 2, Yên Cẩm 1, Yên Cẩm 2, Yên Trường, Yên Bằng, Yên Thành
543.000/m²489.000/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường ngõ xóm còn lại tổ dân phố : Yên Doãn 1, Yên Doãn 2, Yên Cẩm 1, Yên Cẩm 2, Yên Trường, Yên Bằng, Yên Thành
1 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ xóm còn lại tổ dân phố: Yên Doãn 1, Yên Doãn 2, Yên Cẩm 1, Yên Cẩm 2, Yên Trường, Yên Bằng, Yên Thành
400.000/m²360.000/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường từ Trung tâm phường Hạc Thành - đi đường nối Nghi Sơn Cảng hàng không Thọ Xuân
9.5 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ TT phường Hạc Thành - đi đường nối Nghi Sơn Cảng hàng không Thọ Xuân
5.7 triệu/m²4.8 triệu/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
MBQH 1397 các lô còn lại
3.5 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH 1397 các lô còn lại
543.000/m²489.000/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
MBQH 1397 các lô giáp đường Tỉnh lộ 517
5.5 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH 1397 các lô giáp đường Tỉnh lộ 517
1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
MBQH 837
5.5 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH 837
1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
MBQH 3075
3 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH 3075
1.1 triệu/m²978.000/m²——
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
MBQH Khu dân cư sau sân bóng Tổ dân phố Yên Doãn 2
3 triệu/m²———
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH Khu dân cư sau sân bóng Tổ dân phố yên Doãn 2
1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²——

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 2251 Ngày 15/7/2024 Điểm Dân Cư Tổ Dân Phố Yên Cẩm 2 năm 2026

Khu vực:
Đường Mbqh Số 2251 Ngày 15/7/2024 Điểm Dân Cư Tổ Dân Phố Yên Cẩm 2, Phường Đông Quang, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 360.000 đến 9.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.