THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Mbqh Số 8195 (kdc Tổ Dân Phố Đồng Sâm):, Phường Đông Quang, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 8195 (kdc Tổ Dân Phố Đồng Sâm):, Phường Đông Quang, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 391.000 đến 6.500.000 đồng/m².

18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Các lô bám mặt đường Quốc lộ 45
6 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các lô bám mặt đường Quốc lộ 45
2.4 triệu/m²1.8 triệu/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội, lòng đường 7,5
5.5 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nội, lòng đường 7,5
2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội, lòng đường 5,5
5 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nội, lòng đường 5,5
2 triệu/m²1.5 triệu/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 530 Trịnh Huy Quang (đường vào khu công nghiệp núi Vức)
3.5 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 530 Trịnh Huy Quang (đường vào khu công nghiệp núi Vức)
2.1 triệu/m²1.8 triệu/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dược) đến hộ ông Quế Tổ dân phố Văn Ba
2 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dược) đến hộ ông Quế Tổ dân phố Văn Ba
1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dũng) đến kênh B20 Tổ dân phố 2 Thịnh Trị
3 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dũng) đến kênh B20 Tổ dân phố 2 Thịnh Trị
815.000/m²734.000/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Chấp) đi khu công nghiệp núi Vức khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị
2 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Chấp) đi khu công nghiệp núi Vức khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị
435.000/m²391.000/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Tuyến đường từ đường liên phường từ hộ ông Cương đi ông Cường khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị
2 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường từ đường liên phường từ hộ ông Cương đi ông Cường khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị
815.000/m²734.000/m²——
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường từ vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (địa phận xã Đông Nam cũ)
6.5 triệu/m²———
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm):
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (Địa phận xã Đông Nam cũ)
543.000/m²489.000/m²——

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 8195 (kdc Tổ Dân Phố Đồng Sâm): năm 2026

Khu vực:
Đường Mbqh Số 8195 (kdc Tổ Dân Phố Đồng Sâm):, Phường Đông Quang, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 391.000 đến 6.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.