Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 8195 (kdc Tổ Dân Phố Đồng Sâm):, Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô bám mặt đường Quốc lộ 45 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô bám mặt đường Quốc lộ 45 | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội, lòng đường 7,5 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội, lòng đường 7,5 | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội, lòng đường 5,5 | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội, lòng đường 5,5 | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 530 Trịnh Huy Quang (đường vào khu công nghiệp núi Vức) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 530 Trịnh Huy Quang (đường vào khu công nghiệp núi Vức) | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dược) đến hộ ông Quế Tổ dân phố Văn Ba | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dược) đến hộ ông Quế Tổ dân phố Văn Ba | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dũng) đến kênh B20 Tổ dân phố 2 Thịnh Trị | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dũng) đến kênh B20 Tổ dân phố 2 Thịnh Trị | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Chấp) đi khu công nghiệp núi Vức khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Chấp) đi khu công nghiệp núi Vức khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Tuyến đường từ đường liên phường từ hộ ông Cương đi ông Cường khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ đường liên phường từ hộ ông Cương đi ông Cường khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (địa phận xã Đông Nam cũ) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (Địa phận xã Đông Nam cũ) | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.