Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Hạ Tầng Kỹ Thuật Tái Định Cư Đông Phú, Phường Đông Quang, Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Phú, phường Đông Quang Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 21m | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Phú, phường Đông Quang Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 21m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Phú, phường Đông Quang Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 16m | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Phú, phường Đông Quang Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 16m | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Phú, phường Đông Quang Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 7,5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Phú, phường Đông Quang Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 7,5m | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.