THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Vị Trí Số 04:, Phường Đông Quang, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Vị Trí Số 04:, Phường Đông Quang, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.250.000 đến 11.000.000 đồng/m².

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Vị trí số 04:
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội bộ có lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè mỗi bên 3,0m
7.5 triệu/m²———
Vị trí số 04:
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nội bộ có lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè mỗi bên 3,0m
3 triệu/m²2.3 triệu/m²——
Vị trí số 04:
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội bộ có lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè mỗi bên 5,0m
8.5 triệu/m²———
Vị trí số 04:
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nội bộ có lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè mỗi bên 5,0m
3.4 triệu/m²2.5 triệu/m²——
Vị trí số 04:
Phường ĐÔNG QUANG
ODTĐất ở tại đô thị
Đường QH có lòng đường rộng 34m (gồm cả dãy phân cách giữa)
11 triệu/m²———
Vị trí số 04:
Phường ĐÔNG QUANG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường quy hoạch có lòng đường rộng 34m (gồm cả dãy phân cách giữa)
4.4 triệu/m²3.3 triệu/m²——

Bảng giá đất Đường Vị Trí Số 04: năm 2026

Khu vực:
Đường Vị Trí Số 04:, Phường Đông Quang, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 2.250.000 đến 11.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.