Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mặt Đường Csedp, Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô còn lại mặt đường CSEDP | 17 triệu/m² | — | — | — |
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại mặt đường CSEDP | 6.8 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | — | — |
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Lô LK06-19, LK07-01; LK08-18; LK09-29 | 18.7 triệu/m² | — | — | — |
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK06-19, LK07-01; LK08-18; LK09-29 | 7.5 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | — | — |
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Lô LK06-35: | 16.5 triệu/m² | — | — | — |
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK06-35: | 6.6 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Lô LK09-15: | 16.3 triệu/m² | — | — | — |
Mặt đường CSEDP Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK09-15: | 6.5 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.