Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 1788 (kdc Phù Lưu), Phường Đông Quang, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.400.000 đến 16.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Phục | 16 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Phục | 5.4 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | 11.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | 4.6 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | MBQH số 977 (KDC phía Đông đường CSEDP): Đường nội bộ MB | 12 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 977 (KDC phía Đông đường CSEDP): Đường nội bộ MB | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.