Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Phục, Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Quế (Chính) đến Ngõ 86 Nguyễn Phục | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Quế (Chính) đến Ngõ 86 Nguyễn Phục | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngõ 86 Nguyễn Phục đến ngã tư đường Vệ Yên | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngõ 86 Nguyễn Phục đến ngã tư đường Vệ Yên | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngã tư đường Vệ Yên đến Đường vành đai | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư đường Vệ Yên đến Đường vành đai | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường vành đai đến cầu Nấp | 13.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Phục Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường vành đai đến cầu Nấp | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.