Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh 2248, Phường Đông Quang, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại đô thị. Giá từ 1.200.000 đến 6.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 10,5m | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng 10.5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường còn lại nội bộ mặt bằng | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại nội bộ mặt bằng | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | MB 4919 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 4919 | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường liên Tổ dân phố từ đường liên phường đi núi Hoàng Nghiêu | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2248 Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên Tổ dân phố từ đường liên phường đi núi Hoàng Nghiêu | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.