Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 4918, Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 4918 các lô bám đường liên phường | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 4918 các lô bám đường liên phường | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 4918 các lô còn lại không bám đường liên phường | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 4918 các lô còn lại không bám đường liên phường | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các điểm xen cư của các Tổ dân phố Yên Doãn 1, Doãn 2, cẩm 1, cẩm 2, Trường, Bằng, Thành | 1 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các điểm xen cư của các Tổ dân phố Yên Doãn 1, Doãn 2, cẩm 1, cẩm 2, Trường, Bằng, Thành | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô đất bám đường Tỉnh lộ 517 thuộc các MBQH | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đất bám đường Tỉnh lộ 517 thuộc các MBQH | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 8496 các lô còn lại không bám Tỉnh lộ 517 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4918 Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 8496 các lô còn lại không bám Tỉnh lộ 517 | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.