Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 4177 + 7543 Tổ Dân Phố Mai Chữ, Phường Đông Quang, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại đô thị. Giá từ 1.200.000 đến 6.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 15 m | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 15m | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 11,5 m | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 11,5m | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 7,5m | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 7,5m | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.