Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Phố Yên Trường, Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Yên Trường Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Hải Thượng Lãn Ông đến Công an phường Đông Quang | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Phố Yên Trường Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hà Huy Tập: Từ nhà ông Hồng đến ông Toàn | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Phố Yên Trường Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 76; 1929 và tuyến giáp Trường nghề | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Phố Yên Trường Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Mặt bằng 5226 đường nội bộ lòng đường rộng 7.5m | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Phố Yên Trường Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Mặt bằng 1484: Đường nội bộ còn lại | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Phố Yên Trường Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Mặt bằng 933; 889,2424: Tuyến giáp chợ | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Phố Yên Trường Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Mặt bằng 889,2424: Tuyến còn lại | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.