Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 541 Ngày 07/02/2024 Tổ Dân Phố Hạnh Phúc Đoàn Giai Đoạn Ii, Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 7,5m | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 7,5m | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 3078 | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 3078 | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 3079 | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 3079 | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường liên phường từ Tổ dân phố Phú Bình đi đường sắt | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên phường từ Tổ dân phố phú Bình đi đường sắt | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường liên phường từ đường sắt cầu lăng | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên phường từ đường sắt cầu lăng | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Nguyện đi cầu Mơ Tổ dân phố Mai Chữ; đường xã từ ông Loan Tổ dân phố Phú Yên; đường xã từ ngã 3 Tổ dân phố Thành Vinh đi ông Trong Tổ dân phố Hạnh phúc Đoàn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyện đi cầu Mơ Tổ dân phố Mai Chữ; đường xã từ ông Loan Tổ dân phố Phú Yên; Đường xã từ ngã ba Tổ dân phố Thành Vinh đi ông Trong Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường liên phường đi cầu ông Lũy Tổ dân phố Thành Vinh, Đường liên phường từ nhà ông Toàn đi Nhà Hoàn Oanh Tổ dân phố Mai Chữ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên phường đi cầu ông Lũy Tổ dân phố Thành Vinh, Đường liên phường từ nhà ông Toàn đi Nhà Hoàn Oanh Tổ dân phố Mai Chữ | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường tổ dân phố , Thành Vinh, Tân Chính, Hạnh Phúc Đoàn, Sơn Lương, Phú Yên, Mai Chữ | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường tổ dân phố, Thành Vinh, Tân Chính, Hạnh Phúc Đoàn, Sơn Lương, Phú Yên, Mai Chữ | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các Ngõ xóm, Thành Vinh, Tân Chính, Hạnh Phúc Đoàn, Sơn Lương, Phú Yên, Tổ dân phố Mai Chữ | 1 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các Ngõ xóm, Thành Vinh, Tân Chính, Hạnh Phúc Đoàn,Sơn Lương,Phú Yên, Tổ dân phố Mai Chữ | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường liên phường đi nhà ông Tám Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn đi đường nối bãi rác Tổ dân phố Sơn Lương | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên phường đi nhà ông Tám Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn đi đường nối bãi rác Tổ dân phố Sơn Lương | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 933/QĐ-UBND ngày 09/3/2019 | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 933/QĐ-UBND ngày 9/3/2019 | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô đất MBQH 827 bám trục đường đôi Hạnh Phúc Đoàn | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đất MBQH 827 bám trục đường đôi Hạnh Phúc Đoàn | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Sân thể thao Tổ dân phố Thành Vinh đến cống Trắng Tổ dân phố Thành Vinh | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Sân thể thao Tổ dân phố Thành Vinh đến Cống Trắng Tổ dân phố Thành Vinh | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà ông Đính Lợi đến đường Tàu 101 (cũ) Tổ dân phố Thành Vinh | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Nhà ông Đính Lợi đến đường Tàu 101 cũ Tổ dân phố Thành Vinh | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.