Bảng giá đất Xã Giao An, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Giao An, Thanh Hóa năm 2026, gồm 1 đường/khu vực có dữ liệu và 58 dòng giá. Giá từ 32.000 đến 1.200.000 đồng/m².
Có 1 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Trí Nang đến đập tràn thôn Chiềng Nang | 350.000/m² | — | — | — |
Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Trí Nang đến đập tràn thôn Chiềng Nang | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Mao (ngã ba thôn Poọng) đến cây xăng ông Nguyễn Hữu Hùng (thôn Poọng) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Mao (ngã ba thôn Poọng) đến cây xăng ông Nguyễn Hữu Hùng (thôn Poọng) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng chào ông Ngọc chon (thôn Poọng) đến hộ ông Lý Phương (thôn Poọng). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cổng chào ông Ngọc chon (thôn Poọng) đến hộ ông Lý Phương (thôn Poọng). | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cây xăng ông Hùng (Pọng) đến cơ sở sản xuât ông Phạm Ngọc Thanh (Poọng) | 720.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cây xăng ông Hùng (Pọng) đến cơ sở sản xuât ông Phạm Ngọc Thanh (Poọng) | 288.000/m² | 288.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cơ sở sản xuất ông Thanh đến hết thôn Nghịu Tượt | 400.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cơ sở sản xuất ông Thanh đến hết thôn Nghịu Tượt | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Đập tràn làng Chiềng Nang đến hộ ông Hùng thôn Viên | 400.000/m² | — | — | — |
Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Đập tràn làng Chiềng Nang đến hộ ông Hùng thôn Viên | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Pọng đi Lằn sổ: Đoạn từ hộ ông Mao (thôn Poọng) đến hộ ông Tiếp (thôn Chiềng Lằn) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Pọng đi Lằn sổ: Đoạn từ hộ ông Mao (thôn Poọng) đến hộ ông Tiếp (thôn Chiềng Lằn) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Hùng Làng Viên đến cổng chào thôn Poọng | 300.000/m² | — | — | — |
Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Hùng Làng Viên đến cổng chào thôn Poọng | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Bến Lậm đi Khụ I: Đoạn từ hộ ông Dũng (Bến Lậm) đến hộ ông Nam (Khụ I) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bến Lậm đi Khụ I: Đoạn từ hộ ông Dũng (Bến Lậm) đến hộ ông Nam (Khụ I) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Đảng ủy xã đi Chiềng Nang: Đoạn từ Đảng ủy xã đến ngã ba thôn Chiềng Nang | 300.000/m² | — | — | — |
Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đảng ủy xã đi Chiềng Nang: Đoạn từ Đảng ủy xã đến ngã ba thôn Chiềng Nang | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Khụ I đi Khụ II: Từ hộ ông Canh (khụ I) đến hộ ông Nghĩa (Khụ II) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Khụ I đi Khụ II: Từ hộ ông Canh (khụ I) đến hộ ông Nghĩa (Khụ II) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Ang đi thôn Trô: Đoạn từ hộ ông Cầu đến hộ ông Quang thôn Ang; Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ ông Thắng thôn Bắc Nặm; Đoạn từ hộ ông Lâm đến hộ ông Oanh thôn Trô. | 300.000/m² | — | — | — |
Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Ang đi thôn Trô: Đoạn từ hộ ông Cầu đến hộ ông Quang thôn Ang; Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ ông Thắng thôn Bắc Nặm; Đoạn từ hộ ông Lâm đến hộ ông Oanh thôn Trô. | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Khụ I đi Poọng: Từ hộ ông Nam (Khụ I) đến hộ ông Lương Văn Tiên (Khụ I) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Khụ I đi Poọng: Từ hộ ông Nam (Khụ I) đến hộ ông Lương Văn Tiên (Khụ I) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngõ ngách thôn Trô | 80.000/m² | — | — | — |
Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ ngách thôn Trô | 32.000/m² | 32.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chiềng Lằn đi Húng: Đoạn từ hộ ông Tiếp (Chiềng Lằn) đến hộ ông Duyên (Chiềng Lằn) | 150.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Chiềng Lằn đi Húng: Đoạn từ hộ ông Tiếp (Chiềng Lằn) đến hộ ông Duyên (Chiềng Lằn) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Giao An năm 2026
- Khu vực:
- Xã Giao An, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 32.000 đến 1.200.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.