Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 530d (xã Giao An) Đi Lương Sơn Tỉnh Thanh Hóa, Xã Giao An, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
40 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Mao (ngã ba thôn Poọng) đến cây xăng ông Nguyễn Hữu Hùng (thôn Poọng) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Mao (ngã ba thôn Poọng) đến cây xăng ông Nguyễn Hữu Hùng (thôn Poọng) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng chào ông Ngọc chon (thôn Poọng) đến hộ ông Lý Phương (thôn Poọng). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cổng chào ông Ngọc chon (thôn Poọng) đến hộ ông Lý Phương (thôn Poọng). | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cây xăng ông Hùng (Pọng) đến cơ sở sản xuât ông Phạm Ngọc Thanh (Poọng) | 720.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cây xăng ông Hùng (Pọng) đến cơ sở sản xuât ông Phạm Ngọc Thanh (Poọng) | 288.000/m² | 288.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cơ sở sản xuất ông Thanh đến hết thôn Nghịu Tượt | 400.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cơ sở sản xuất ông Thanh đến hết thôn Nghịu Tượt | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Pọng đi Lằn sổ: Đoạn từ hộ ông Mao (thôn Poọng) đến hộ ông Tiếp (thôn Chiềng Lằn) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Pọng đi Lằn sổ: Đoạn từ hộ ông Mao (thôn Poọng) đến hộ ông Tiếp (thôn Chiềng Lằn) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Bến Lậm đi Khụ I: Đoạn từ hộ ông Dũng (Bến Lậm) đến hộ ông Nam (Khụ I) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bến Lậm đi Khụ I: Đoạn từ hộ ông Dũng (Bến Lậm) đến hộ ông Nam (Khụ I) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Khụ I đi Khụ II: Từ hộ ông Canh (khụ I) đến hộ ông Nghĩa (Khụ II) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Khụ I đi Khụ II: Từ hộ ông Canh (khụ I) đến hộ ông Nghĩa (Khụ II) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Khụ I đi Poọng: Từ hộ ông Nam (Khụ I) đến hộ ông Lương Văn Tiên (Khụ I) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Khụ I đi Poọng: Từ hộ ông Nam (Khụ I) đến hộ ông Lương Văn Tiên (Khụ I) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Chiềng Lằn đi Húng: Đoạn từ hộ ông Tiếp (Chiềng Lằn) đến hộ ông Duyên (Chiềng Lằn) | 150.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Chiềng Lằn đi Húng: Đoạn từ hộ ông Tiếp (Chiềng Lằn) đến hộ ông Duyên (Chiềng Lằn) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lằn sổ đi Chiềng Lẹn: Từ ông Tòng đến hộ ông Hâụ giáp sông sạo (Chiềng Lẹn). | 150.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lằn sổ đi Chiềng Lẹn: Từ ông Tòng đến hộ ông Hâụ giáp sông sạo (Chiềng Lẹn). | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Húng: Đoạn từ hôn ông Tuấn vì đến hộ ông Vi Thanh Hùng | 100.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Húng: Đoạn từ hôn ông Tuấn vì đến hộ ông Vi Thanh Hùng | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đập tràn sông Sạo đến xưởng sản xuât ông Chiến (thôn Poọng) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đập tràn sông Sạo đến xưởng sản xuât ông Chiến (thôn Poọng) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Xoan (khụ 1) đến hộ ông Điển Khụ 1 | 200.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Xoan (khụ 1) đến hộ ông Điển Khụ 1 | 80.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thắng đến ông Thanh (Nghịu Tượt) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thắng đến ông Thanh (Nghịu Tượt) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các ngõ ngách: Húng, Chiềng Lằn, Khụ 1, Khụ, Poọng, Nghịu, Tượt, | 80.000/m² | — | — | — |
Đường 530D (xã Giao An) đi Lương Sơn tỉnh Thanh Hóa Xã GIAO AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ ngách: Húng, Chiềng Lằn, Khụ 1, Khụ, Poọng, Nghịu, Tượt, | 32.000/m² | 32.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.