Bảng giá đất Xã Hồ Vương, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hồ Vương, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 321 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Từ Thức nối dài đoạn qua xã Hồ Vương | 6.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Từ Thức nối dài đoạn qua xã Hồ Vương | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu Đen đến ngã ba Hồ Vương | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Đen đến ngã ba Hồ Vương | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Đông ngã ba Hồ Vương đến cầu Đen | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Đông ngã ba Hồ Vương đến cầu Đen | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Nga Thiện đến đình Giáp Ngoại | 5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Nga Thiện đến đình Giáp Ngoại | 533.000/m² | 479.000/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Nga An đến nhà bà Hiên (Nga Giáp cũ) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Nga An đến nhà bà Hiên (Nga Giáp cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Hiên đến cầu Bản Giún (Nga Giáp cũ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Hiên đến cầu Bản Giún (Nga Giáp cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Cầu Bản xã Nga Giáp (cũ) đến cầu Huyền | 761.000/m² | 685.000/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Cầu Bản xã Nga Giáp cũ đến cầu Huyền | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Vượng đến cống Hủng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Vượng đến cống Hủng | 1 triệu/m² | 939.000/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu Đen đến Đạc 6 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Đen đến Đạc 6 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đình Giáp Ngoại đến quán bà Hiên | 6 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đình Giáp Ngoại đến quán bà Hiên | 1.1 triệu/m² | 959.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Hói Đào đến ngã ba Hồ Vương (Nga Liên cũ) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Hói Đào đến ngã ba Hồ Vương (Nga Liên cũ) | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Hồ Vương đến Nga tư ông Vượng | 14 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Hồ Vương đến Nga tư ông Vượng | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Vượng đến hết hộ ông Ái (Nga Thành cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Vượng đến hết hộ ông Ái (Nga Thành cũ) | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Sỹ Hồ Nam đến ngõ Hà giáp xã Nga An | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Sỹ Hồ Nam đến ngõ Hà giáp xã Nga An | 1.1 triệu/m² | 998.000/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Đông cầu Huyền đến UBND xã Nga Hải cũ | 609.000/m² | 548.000/m² | — | — |
Xã HỒ VƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Bến Tín Cầu Vàng (từ cống Hủng đến cống ông Thinh Đông Sơn) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |