THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Yên Khương, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Yên Khương, Thanh Hóa năm 2026, gồm 12 đường/khu vực có dữ liệu và 92 dòng giá. Giá từ 32.000 đến 250.000 đồng/m².

Có 12 đường/khu vực và 92 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường bản Bôn
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn)
120.000/m²———
Đường bản Bôn
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn)
48.000/m²48.000/m²——
Đường bản Bôn
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tướng đến ngà ông Vi Văn Hân (bản Bôn)
100.000/m²———
Đường bản Bôn
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tướng đến ngà ông Vi Văn Hân (bản Bôn)
40.000/m²40.000/m²——
Đường bản Bôn
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ngõ ngách bản Bôn
80.000/m²———
Đường bản Bôn
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ ngách bản Bôn
32.000/m²32.000/m²——
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Lương Đức Cường) đến nhà bà Ngân Thị Chinh
100.000/m²———
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Lương Đức Cường) đến nhà bà Ngân Thị Chinh
40.000/m²40.000/m²——
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông
110.000/m²———
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông
44.000/m²44.000/m²——
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ngõ ngách bản Chí Lý Nặm Đanh
80.000/m²———
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ ngách bản Chí Lý Nặm Đanh
32.000/m²32.000/m²——
Đường bản Chiềng Nưa
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa
80.000/m²———
Đường bản Chiềng Nưa
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa
32.000/m²32.000/m²——
Đường bản Chiềng Nưa
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Sọn; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Cường; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Sưởng đến nhà ông Lò Văn Tịnh; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Lượng đến sộp hón Cung Lung; Đoạn từ Nhà văn hóa Yên Lập đến nhà ông Lò Văn Chuyên (Chiềng Nưa)
100.000/m²———
Đường bản Chiềng Nưa
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Sọn; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Cường; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Sưởng đến nhà ông Lò Văn Tịnh; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Lượng đến sộp hón Cung Lung; Đoạn từ Nhà văn hóa Yên Lập đến nhà ông Lò Văn Chuyên (Chiềng Nưa)
40.000/m²40.000/m²——
Đường bản Giàng
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường 135: Đoạn đường từ nhà ông Thấm (bản Giàng) đến nhà ông May(bản Giàng)
250.000/m²———
Đường bản Giàng
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường 135: Đoạn đường từ nhà ông Thấm (bản Giàng) đến nhà ông May(bản Giàng)
100.000/m²100.000/m²——
Đường bản Giàng
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ngõ ngách bản Giàng
80.000/m²———
Đường bản Giàng
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ ngách bản Giàng
32.000/m²32.000/m²——
Đường bản Mè
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè
100.000/m²———
Đường bản Mè
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè
40.000/m²40.000/m²——
Đường bản Mè
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ngõ ngách bản Mè
80.000/m²———
Đường bản Mè
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ ngách bản Mè
32.000/m²32.000/m²——
Đường bản Tứ Chiềng
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng
80.000/m²———
Đường bản Tứ Chiềng
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng
32.000/m²32.000/m²——
Đường bản Tứ Chiềng
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Ngân Văn Anh (Tứ Chiềng); Từ nhà ông Lò Văn Ằm đến nhà ông Hà Văn Ynh (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Tò Văn Thuấn (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn Điệp đến nhà ông Lò Văn Thư (Tứ Chiềng)
100.000/m²———
Đường bản Tứ Chiềng
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Ngân Văn Anh (Tứ Chiềng); Từ nhà ông Lò Văn Ằm đến nhà ông Hà Văn Ynh (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Tò Văn Thuấn (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn Điệp đến nhà ông Lò Văn Thư (Tứ Chiềng)
40.000/m²40.000/m²——
Đường bản Xã
Xã YÊN KHƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ngõ ngách bản Xã
80.000/m²———
Đường bản Xã
Xã YÊN KHƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ ngách bản Xã
32.000/m²32.000/m²——

Bảng giá đất Xã Yên Khương năm 2026

Khu vực:
Xã Yên Khương, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 32.000 đến 250.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Yên Khương