Đường bản Bôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn) | | — | — | — |
Đường bản Bôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn) | | 48.000/m² | — | — |
Đường bản Bôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tướng đến ngà ông Vi Văn Hân (bản Bôn) | | — | — | — |
Đường bản Bôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tướng đến ngà ông Vi Văn Hân (bản Bôn) | | 40.000/m² | — | — |
Đường bản Bôn | Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách bản Bôn | | — | — | — |
Đường bản Bôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách bản Bôn | | 32.000/m² | — | — |
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Lương Đức Cường) đến nhà bà Ngân Thị Chinh | | — | — | — |
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Lương Đức Cường) đến nhà bà Ngân Thị Chinh | | 40.000/m² | — | — |
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông | | — | — | — |
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông | | 44.000/m² | — | — |
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách bản Chí Lý Nặm Đanh | | — | — | — |
Đường bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách bản Chí Lý Nặm Đanh | | 32.000/m² | — | — |
Đường bản Chiềng Nưa | Đất ở tại nông thôn | Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa | | — | — | — |
Đường bản Chiềng Nưa | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa | | 32.000/m² | — | — |
Đường bản Chiềng Nưa | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Sọn; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Cường; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Sưởng đến nhà ông Lò Văn Tịnh; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Lượng đến sộp hón Cung Lung; Đoạn từ Nhà văn hóa Yên Lập đến nhà ông Lò Văn Chuyên (Chiềng Nưa) | | — | — | — |
Đường bản Chiềng Nưa | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Sọn; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Cường; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Sưởng đến nhà ông Lò Văn Tịnh; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Lượng đến sộp hón Cung Lung; Đoạn từ Nhà văn hóa Yên Lập đến nhà ông Lò Văn Chuyên (Chiềng Nưa) | | 40.000/m² | — | — |
Đường bản Giàng | Đất ở tại nông thôn | Đường 135: Đoạn đường từ nhà ông Thấm (bản Giàng) đến nhà ông May(bản Giàng) | | — | — | — |
Đường bản Giàng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 135: Đoạn đường từ nhà ông Thấm (bản Giàng) đến nhà ông May(bản Giàng) | | 100.000/m² | — | — |
Đường bản Giàng | Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách bản Giàng | | — | — | — |
Đường bản Giàng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách bản Giàng | | 32.000/m² | — | — |
Đường bản Mè | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè | | — | — | — |
Đường bản Mè | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè | | 40.000/m² | — | — |
Đường bản Mè | Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách bản Mè | | — | — | — |
Đường bản Mè | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách bản Mè | | 32.000/m² | — | — |
Đường bản Tứ Chiềng | Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng | | — | — | — |
Đường bản Tứ Chiềng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng | | 32.000/m² | — | — |
Đường bản Tứ Chiềng | Đất ở tại nông thôn | Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Ngân Văn Anh (Tứ Chiềng); Từ nhà ông Lò Văn Ằm đến nhà ông Hà Văn Ynh (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Tò Văn Thuấn (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn Điệp đến nhà ông Lò Văn Thư (Tứ Chiềng) | | — | — | — |
Đường bản Tứ Chiềng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Ngân Văn Anh (Tứ Chiềng); Từ nhà ông Lò Văn Ằm đến nhà ông Hà Văn Ynh (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Tò Văn Thuấn (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn Điệp đến nhà ông Lò Văn Thư (Tứ Chiềng) | | 40.000/m² | — | — |
Đường bản Xã | Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách bản Xã | | — | — | — |
Đường bản Xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách bản Xã | | 32.000/m² | — | — |