Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bản Mè, Xã Yên Khương, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 32.000 đến 100.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bản Mè Xã YÊN KHƯƠNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè | 100.000/m² | — | — | — |
Đường bản Mè Xã YÊN KHƯƠNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Đường bản Mè Xã YÊN KHƯƠNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách bản Mè | 80.000/m² | — | — | — |
Đường bản Mè Xã YÊN KHƯƠNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách bản Mè | 32.000/m² | 32.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.