Bảng giá đất Xã Pù Luông, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Pù Luông, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 4 đường/khu vực và 146 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngã ba từ Bưu điện xã, từ thửa đất số 393, tờ bản đồ số 58, đi hết thôn Đồng đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 57 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngã ba từ Bưu điện xã, từ thửa đất số 393, tờ bản đồ số 58, đi hết thôn Đồng đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 57 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Quốc lộ 521C (thôn Cốc) đi UBND xã Thành Lâm (cũ) từ thửa đất số 737, tờ bản đồ số 321 đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 307 | 300.000/m² | — | — | — |
Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Quốc lộ 521C (thôn Cốc) đi UBND xã Thành Lâm (cũ) từ thửa đất số 737, tờ bản đồ số 321 đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 307 | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Đông thôn Nông Công (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Đông thôn Nông Công (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hoà thôn Báng (thửa đất số 330, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Tưới thôn Báng (thửa đất số 375, tờ bản đồ số 241) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hoà thôn Báng (thửa đất số 330, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Tưới thôn Báng (thửa đất số 375, tờ bản đồ số 241) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521B Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tràn suối Tếch đi hết Thành Lâm (cũ). Từ thửa đất số 238, tờ bản đồ số 321. đến giáp địa giới xã Lũng Niêm (cũ) | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521B Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tràn suối Tếch đi hết Thành Lâm (cũ). Từ thửa đất số 238, tờ bản đồ số 321. đến giáp địa giới xã Lũng Niêm (cũ) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hưng thôn Báng (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Chung thôn Báng (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 241) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hưng thôn Báng (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Chung thôn Báng (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 241) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Ích thôn Báng (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Nhương thôn Báng (thửa đất số 244, tờ bản đồ số 230) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Ích thôn Báng (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Nhương thôn Báng (thửa đất số 244, tờ bản đồ số 230) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lay thôn Báng (thửa đất số 60, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Lá thôn Báng (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 230) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lay thôn Báng (thửa đất số 60, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Lá thôn Báng (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 230) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lá thôn Báng (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Chăm thôn Báng (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 230) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lá thôn Báng (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Chăm thôn Báng (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 230) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Uẩn thôn Báng (thửa đất số 595, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Uẩn thôn Báng (thửa đất số 595, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Dũng thôn Báng (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dũng thôn Báng (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Tư thôn Báng (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Tiệp thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tư thôn Báng (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Tiệp thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Bểnh thôn Báng (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Dựng thôn Báng (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 229) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bểnh thôn Báng (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Dựng thôn Báng (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 229) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Tân thôn Báng (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Thu thôn Báng (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 229) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tân thôn Báng (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Thu thôn Báng (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 229) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Đóng thôn Nông Công (thửa đất số 1038, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đậu thôn Nông Công (thửa đất số 979, tờ bản đồ số 252) | 400.000/m² | — | — | — |
Các trục tiếp giáp Tỉnh lộ 521C đi các thôn Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Đóng thôn Nông Công (thửa đất số 1038, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đậu thôn Nông Công (thửa đất số 979, tờ bản đồ số 252) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |