Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 521c, Xã Pù Luông, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đầu thôn Cốc đi hết thôn Leo (xã Thành Lâm cũ) | 625.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đầu thôn Cốc đi hết thôn Leo (xã Thành Lâm cũ) | 250.000/m² | 250.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đầu thôn Đôn đi hết Thành Lâm (xã Thành Lâm cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đầu thôn Đôn đi hết Thành Lâm (xã Thành Lâm cũ) | 600.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hà Trọng Thuỷ, thôn Nông Công (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 261) đến nhà ông Hà Văn Bằng. bản Pù Luông (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 171), xã Thành Sơn (cũ) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hà Trọng Thuỷ, thôn Nông Công (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 261) đến nhà ông Hà Văn Bằng. bản Pù Luông (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 171), xã Thành Sơn (cũ) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hoàng Xuân Hải thôn Pà Ban (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 143 đến nhà ông Ngân Văn Chôi thôn Eo Kén (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 105) xã Thành Sơn (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521C Xã PÙ LUÔNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hoàng Xuân Hải thôn Pà Ban (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 143 đến nhà ông Ngân Văn Chôi thôn Eo Kén (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 105) xã Thành Sơn (cũ) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.