Bảng giá đất Xã Thanh Quân, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Thanh Quân, Thanh Hóa năm 2026, gồm 3 đường/khu vực có dữ liệu và 94 dòng giá. Giá từ 60.000 đến 1.200.000 đồng/m².
Có 3 đường/khu vực và 94 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Ná Cọ (thửa 87, tờ bản đồ 36) đến thôn Hón Tĩnh (thửa 17, tờ bản đồ 19) | 150.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Ná Cọ (thửa 87, tờ bản đồ 36) đến thôn Hón Tĩnh (thửa 17, tờ bản đồ 19) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò | 700.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian | 800.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ tràn Khe Bò đến tràn Sông Chàng | 900.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ tràn Khe Bò đến tràn Sông Chàng | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18) | 500.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18) | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ tràn Sông Chàng đến đỉnh dốc Ná Kẹm (thửa 539, tờ bản đồ số 90) | 900.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ tràn Sông Chàng đến đỉnh dốc Ná Kẹm (thửa 539, tờ bản đồ số 90) | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79) | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo (thửa 449 - 534, tờ bản đồ số 90) đến ngã ba Tủng. | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo (thửa 449 - 534, tờ bản đồ số 90) đến ngã ba Tủng. | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Tuyết đi Thanh Tiến (thửa 142, 1865, tờ bản đồ số 88 đến thửa 17, 31, tờ bản đồ số 79) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Tuyết đi Thanh Tiến (thửa 142, 1865, tờ bản đồ số 88 đến thửa 17, 31, tờ bản đồ số 79) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đường tỉnh 520B đi La Tồng thôn Thanh Nhân (thửa 926, 875, tờ bản đồ số 101 đến thửa 354, 393, tờ bản đồ số 101) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Đường tỉnh 520B đi La Tồng thôn Thanh Nhân (thửa 926, 875, tờ bản đồ số 101 đến thửa 354, 393, tờ bản đồ số 101) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 135 từ thôn Đồng Sán (thửa 62,68, tờ bản đồ số 36) đến nhà ông Lang Mạnh Hùng thôn Đồng Chạng (thửa 29, 30, tờ bản đồ số 33) | 150.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 135 từ thôn Đồng Sán (thửa 62,68, tờ bản đồ số 36) đến nhà ông Lang Mạnh Hùng thôn Đồng Chạng (thửa 29, 30, tờ bản đồ số 33) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Thanh Quân năm 2026
- Khu vực:
- Xã Thanh Quân, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 60.000 đến 1.200.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.