Bảng giá đất Xã Thanh Quân, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Thanh Quân, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 94 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Ná Cọ (thửa 87, tờ bản đồ 36) đến thôn Hón Tĩnh (thửa 17, tờ bản đồ 19) | 150.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Ná Cọ (thửa 87, tờ bản đồ 36) đến thôn Hón Tĩnh (thửa 17, tờ bản đồ 19) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò | 700.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian | 800.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ tràn Khe Bò đến tràn Sông Chàng | 900.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ tràn Khe Bò đến tràn Sông Chàng | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18) | 500.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18) | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ tràn Sông Chàng đến đỉnh dốc Ná Kẹm (thửa 539, tờ bản đồ số 90) | 900.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ tràn Sông Chàng đến đỉnh dốc Ná Kẹm (thửa 539, tờ bản đồ số 90) | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79) | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo (thửa 449 - 534, tờ bản đồ số 90) đến ngã ba Tủng. | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo (thửa 449 - 534, tờ bản đồ số 90) đến ngã ba Tủng. | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Tuyết đi Thanh Tiến (thửa 142, 1865, tờ bản đồ số 88 đến thửa 17, 31, tờ bản đồ số 79) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Tuyết đi Thanh Tiến (thửa 142, 1865, tờ bản đồ số 88 đến thửa 17, 31, tờ bản đồ số 79) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đường tỉnh 520B đi La Tồng thôn Thanh Nhân (thửa 926, 875, tờ bản đồ số 101 đến thửa 354, 393, tờ bản đồ số 101) | 400.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Quân cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Đường tỉnh 520B đi La Tồng thôn Thanh Nhân (thửa 926, 875, tờ bản đồ số 101 đến thửa 354, 393, tờ bản đồ số 101) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường 135 từ thôn Đồng Sán (thửa 62,68, tờ bản đồ số 36) đến nhà ông Lang Mạnh Hùng thôn Đồng Chạng (thửa 29, 30, tờ bản đồ số 33) | 150.000/m² | — | — | — |
Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 135 từ thôn Đồng Sán (thửa 62,68, tờ bản đồ số 36) đến nhà ông Lang Mạnh Hùng thôn Đồng Chạng (thửa 29, 30, tờ bản đồ số 33) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |