Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Địa Phận Xã Thanh Sơn Cũ, Xã Thanh Quân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lục Hà Trung (thửa 655, 641, tờ bản đồ số 34) đến hết (thửa 1384, 1391, tờ bản đồ số 33) | 300.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lục Hà Trung (thửa 655, 641, tờ bản đồ số 34) đến hết (thửa 1384, 1391, tờ bản đồ số 33) | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Quăn I (thửa 1248, tờ bản đồ 33) đên hết thôn Kẻ Sui (thửa 414, tờ bản đồ 32) | 150.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Quăn I (thửa 1248, tờ bản đồ 33) đên hết thôn Kẻ Sui (thửa 414, tờ bản đồ 32) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 đến cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 145,147, tờ bản đồ số 36) | 550.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn CŨ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 đến cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 145,147, tờ bản đồ số 36) | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 139,134, tờ bản đồ số 36) đến ngã ba Đồng Sán (thửa 560,509, tờ bản đồ số 34) | 700.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn CŨ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 139,134, tờ bản đồ số 36) đến ngã ba Đồng Sán (thửa 560,509, tờ bản đồ số 34) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn Quăn 1 (thửa 1248,1269, tờ bản đồ số 33) đến nhà ông Lương Hồng Nam thôn Kẻ Mạnh 1 (thửa 414,352) | 150.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn Quăn 1 (thửa 1248,1269, tờ bản đồ số 33) đến nhà ông Lương Hồng Nam thôn Kẻ Mạnh 1 (thửa 414,352) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ (thửa 561,487, tờ bản đồ số 34) đến nhà ông Lang Minh Tiến thôn Quăn 1 (thửa 1343,1279, tờ bản đồ số 33) | 800.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn CŨ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ (thửa 561,487, tờ bản đồ số 34) đến nhà ông Lang Minh Tiến thôn Quăn 1 (thửa 1343,1279, tờ bản đồ số 33) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lương Văn Vũ thửa (thửa 687,84, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 283, tờ bản đồ số 35) | 250.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lương Văn Vũ thửa (thửa 687,84, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 283, tờ bản đồ số 35) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ (thửa 1342,1278, tờ bản đồ số 33) đến nhà Ông: Lang Văn Đoàn thôn Quăn 1 (thửa 1310,1273, tờ bản đồ số 33) | 700.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn CŨ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ (thửa 1342,1278, tờ bản đồ số 33) đến nhà Ông: Lang Văn Đoàn thôn Quăn 1 (thửa 1310,1273, tờ bản đồ số 33) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Trọng Thủy (thửa 576, 625, tờ bản đồ số: 35) đến (thửa 343, tờ bản đồ số 35) | 250.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Trọng Thủy (thửa 576, 625, tờ bản đồ số: 35) đến (thửa 343, tờ bản đồ số 35) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ (thửa 1325, tờ bản đồ 33) đến ranh giới xã Thanh Quân. | 700.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn CŨ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ (thửa 1325, tờ bản đồ 33) đến ranh giới xã Thanh Quân. | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lò Văn Đức (thửa 803,720, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 629,578, tờ bản đồ số 35) | 250.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lò Văn Đức (thửa 803,720, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 629,578, tờ bản đồ số 35) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà Ông: Lữ Trung Tuyến (thửa 485,586, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 196,273, tờ bản đồ số: 34) | 250.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà Ông: Lữ Trung Tuyến (thửa 485,586, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 196,273, tờ bản đồ số: 34) | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn phần ranh Trạm Y Tế (thửa 474, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 212, 213, tờ bản đồ số: 34) | 700.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn phần ranh Trạm Y Tế (thửa 474, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 212, 213, tờ bản đồ số: 34) | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Lang Thị Tuấn (thửa 495,596, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 659, 665, tờ bản đồ số: 33) | 350.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Lang Thị Tuấn (thửa 495,596, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 659, 665, tờ bản đồ số: 33) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lục Cao Qúy (thửa 615, 653, tờ bản đồ số 34) đến hết đồng Cỏ Chảnh (thửa 137, 111, tờ bản đồ số 42) | 300.000/m² | — | — | — |
Địa phận xã Thanh Sơn cũ Xã THANH QUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lục Cao Qúy (thửa 615, 653, tờ bản đồ số 34) đến hết đồng Cỏ Chảnh (thửa 137, 111, tờ bản đồ số 42) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.