Giá đất Đường Địa Phận Xã Thanh Xuân Cũ, Xã Thanh Quân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Địa Phận Xã Thanh Xuân Cũ, Xã Thanh Quân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ranh giới xã Thượng Ninh đến cầu ông Thanh Thụ
500.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ranh giới xã Thượng Ninh đến cầu ông Thanh Thụ
174.000/m²174.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường đi thôn Thanh Bình (thửa 87, tờ bản đồ 140) đến (thửa 233, tờ bản đồ 147)
700.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường đi thôn Thanh Bình (thửa 87, tờ bản đồ 140) đến (thửa 233, tờ bản đồ 147)
130.000/m²130.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 235, tờ bản đồ 137) đến ranh giới xã Thanh Phong
500.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 235, tờ bản đồ 137) đến ranh giới xã Thanh Phong
130.000/m²130.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ cầu ông Thanh Thụ đến dốc đá Mổn Mồ thửa 230, tờ bản đồ 150
600.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ cầu ông Thanh Thụ đến dốc đá Mổn Mồ thửa 230, tờ bản đồ 150
217.000/m²217.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo (thửa 460, tờ bản đồ 150) đến Cầu đá Anh Vương (thửa 78, tờ bản đồ 140)
1 triệu/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo (thửa 460, tờ bản đồ 150) đến Cầu đá Anh Vương (thửa 78, tờ bản đồ 140)
261.000/m²261.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 234, tờ bản đồ 137) đến ranh giói xã Thanh Phong
500.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 234, tờ bản đồ 137) đến ranh giói xã Thanh Phong
130.000/m²130.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ cầu đá anh Vương(thửa 87, tờ bản đồ 140) đến cầu Xuân Hoà
700.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ cầu đá anh Vương(thửa 87, tờ bản đồ 140) đến cầu Xuân Hoà
217.000/m²217.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường đi thôn Thanh Thuỷ (thửa 318, tờ bản đồ 141) đến hết thôn
500.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường đi thôn Thanh Thuỷ (thửa 318, tờ bản đồ 141) đến hết thôn
130.000/m²130.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ cầu Xuân Hoà đến thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146
450.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ cầu Xuân Hoà đến thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146
174.000/m²174.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường thôn Đồng Phống (thửa 189, tờ bản đồ 151) đến thôn Thanh Thuỷ (thửa 16, tờ bản đồ 143)
500.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường thôn Đồng Phống (thửa 189, tờ bản đồ 151) đến thôn Thanh Thuỷ (thửa 16, tờ bản đồ 143)
130.000/m²130.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường đi Làng Cảng (thửa 705, tờ bản đồ 151) đến hết làng
500.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường đi Làng Cảng (thửa 705, tờ bản đồ 151) đến hết làng
130.000/m²130.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298, tờ bản đồ 141) đến nhà ông May thôn Thanh Thuỷ (thửa 309, tờ bản đồ 141)
450.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298, tờ bản đồ 141) đến nhà ông May thôn Thanh Thuỷ (thửa 309, tờ bản đồ 141)
109.000/m²109.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ bản đồ 150) đến nhà ông Ý (thửa 643, tờ bản đồ 151)
400.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ bản đồ 150) đến nhà ông Ý (thửa 643, tờ bản đồ 151)
87.000/m²87.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Tương(thửa 367, tờ bản đồ 141) đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ bản đồ 149)
450.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Tương(thửa 367, tờ bản đồ 141) đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ bản đồ 149)
109.000/m²109.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường, ngõ, ngách còn lại
100.000/m²
Địa phận xã Thanh Xuân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường, ngõ, ngách còn lại
40.000/m²40.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.