THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Địa Phận Xã Thanh Quân Cũ, Xã Thanh Quân, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Địa Phận Xã Thanh Quân Cũ, Xã Thanh Quân, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 65.000 đến 1.200.000 đồng/m².

18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian
800.000/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian
109.000/m²109.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90)
1.2 triệu/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90)
217.000/m²217.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18)
500.000/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18)
65.000/m²65.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01)
1 triệu/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01)
400.000/m²400.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79)
400.000/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79)
65.000/m²65.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89)
400.000/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89)
87.000/m²87.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42)
400.000/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42)
400.000/m²400.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà bà Tuyết đi Thanh Tiến (thửa 142, 1865, tờ bản đồ số 88 đến thửa 17, 31, tờ bản đồ số 79)
400.000/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà bà Tuyết đi Thanh Tiến (thửa 142, 1865, tờ bản đồ số 88 đến thửa 17, 31, tờ bản đồ số 79)
400.000/m²400.000/m²——
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Đường tỉnh 520B đi La Tồng thôn Thanh Nhân (thửa 926, 875, tờ bản đồ số 101 đến thửa 354, 393, tờ bản đồ số 101)
400.000/m²———
Địa phận xã Thanh Quân cũ
Xã THANH QUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Đường tỉnh 520B đi La Tồng thôn Thanh Nhân (thửa 926, 875, tờ bản đồ số 101 đến thửa 354, 393, tờ bản đồ số 101)
400.000/m²400.000/m²——

Bảng giá đất Đường Địa Phận Xã Thanh Quân Cũ năm 2026

Khu vực:
Đường Địa Phận Xã Thanh Quân Cũ, Xã Thanh Quân, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 65.000 đến 1.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.