Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tam Lư
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tam Lư, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 46 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Sơn Hà tính hai bên đường đến cầu Bản Hạ | 680.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Sơn Hà tính hai bên đường đến cầu Bản Hạ | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Hát tính hai bên đường đến hết bản Hậu | 560.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Hát tính hai bên đường đến hết bản Hậu | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất Khu Bìn tính 2 bên đường đến hết đất Khu Sỏi | 280.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất Khu Bìn tính 2 bên đường đến hết đất Khu Sỏi | 109.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Vi Thị Hân (thửa 118, tờ 142) bản Hạ tính hai bên đường đến giáp ranh giới bản Làng | 600.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Vi Thị Hân (thửa 118, tờ 142) bản Hạ tính hai bên đường đến giáp ranh giới bản Làng | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ Lộc Văn Quang (thửa 11, tờ 143) bản Hạ tính 2 bên đường đến Bưu điện văn hóa xã Sơn Hà | 600.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ Lộc Văn Quang (thửa 11, tờ 143) bản Hạ tính 2 bên đường đến Bưu điện văn hóa xã Sơn Hà | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Ngân Văn Điểm (thửa 61, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Na Ơi | 300.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Ngân Văn Điểm (thửa 61, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Na Ơi | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Vi Văn Học bản Hậu tính hai bên đường vào đến hết đất bản Tình | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Vi Văn Học bản Hậu tính hai bên đường vào đến hết đất bản Tình | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lò Văn Thân (thửa 113, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Lầu | 300.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lò Văn Thân (thửa 113, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Lầu | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Na Ban Bản Muống tính 2 bên đường đến nhà ông Lữ Công Minh (thửa 722, tờ bản đồ 36) (đường liên xã Tam Lư – Tam Thanh) | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Na Ban Bản Muống tính 2 bên đường đến nhà ông Lữ Công Minh (thửa 722, tờ bản đồ 36) (Đường liên xã Tam Lư – Tam Thanh) | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường đến hết đất bản Xum | 380.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường đến hết đất bản Xum | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất thị trấn đến hết đất bản Làng | 280.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất thị trấn đến hết đất bản Làng | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Bưu điện văn hoá xã Tam Lư tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Bưu điện văn hoá xã Tam Lư tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM LƯ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Hà Thị Cưới bản Hậu tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM LƯ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Hà Thị Cưới bản Hậu tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.