Đường 8 | Đất ở tại đô thị | Đối diện từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (từ thửa 83 tờ bản đồ số 14 đến thửa 80 tờ bản đồ số 15) | | — | — | — |
Đường 8 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đối diện Từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 đến thửa 80, tờ bản đồ số 15) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường 8 | Đất ở tại đô thị | Đối diện từ nhà ông San đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn từ thửa 42 tờ bản đồ số 15 đến thửa 37 tờ bản đồ số 16) | | — | — | — |
Đường 8 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đối diện Từ nhà ông San đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn Từ thửa 42, tờ bản đồ số 15 đến thửa 37, tờ bản đồ số 16) | | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường 8 | Đất ở tại đô thị | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (từ thửa đất số 438 tờ bản đồ số 08 đến thửa 105 tờ bản đồ số 14) | | — | — | — |
Đường 8 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến Cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 08 đến thửa 105, tờ bản đồ số 14) | | 2.9 triệu/m² | — | — |
Đường 8 | Đất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (từ thửa 393 tờ bản đồ số 27 đến thửa 444 tờ bản đồ số 36) | | — | — | — |
Đường 8 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 27 đến thửa 444, tờ bản đồ số 36) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường 8 | Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (từ thửa đất số 48 tờ bản đồ số 16 đến thửa 59 tờ bản đồ số 26) | | — | — | — |
Đường 8 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16 đến thửa 59, tờ bản đồ số 26) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường 8 | Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59 tờ bản đồ số 26 đến thửa 383 tờ bản đồ số 27) | | — | — | — |
Đường 8 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59, tờ bản đồ số 26 đến thửa 383, tờ bản đồ số 27) | | 2.8 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất ở tại đô thị | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13) | | — | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) | | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất ở tại đô thị | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13) đến giáp xã Thanh Sơn | | — | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) đến giáp xã Thanh Sơn | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất ở tại đô thị | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến đường vào Chùa Phúc Long (từ thửa 174 tờ 11 đến thửa 280 tờ số 10) | | — | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến đường vào Chùa Phúc Long (từ thửa 174 tờ 11 đến thửa 280 tờ số 10) | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất ở tại đô thị | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp đường vào Chùa Phúc Long đến hết Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) | | — | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp đường vào Chùa Phúc Long đến hết Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất ở tại đô thị | Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ tờ bản đồ số 01 tờ bản đồ số 42 đến thửa 03 tờ bản đồ số 42) | | — | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ, tờ bản đồ số 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 03, tờ bản đồ số 42) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất ở tại đô thị | Nhà ông Thêu (Tào Sơn) đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn) (từ thửa 56 tờ bản đồ số 36 đến thửa 23 tờ bản đồ số 36) | | — | — | — |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Thêu (Tào Sơn) đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn) (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 36 đến thửa 23, tờ bản đồ số 36) | | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 | Đất ở tại đô thị | Từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng phong 1 (từ thửa 150 tờ số 5 đến thửa 327 tờ 4) | | — | — | — |
Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 (Từ thửa 150 tờ số 5 đến thửa 327 tờ 4) | | 2 triệu/m² | — | — |
Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 | Đất ở tại đô thị | Từ giáp Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 đến nhà ông Phượng xóm 1 (từ thửa 327 tờ 4 đến thửa 196 tờ 3) | | — | — | — |
Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 đến nhà ông Phượng xóm 1 (từ thửa 327 tờ 4 đến thửa 196 tờ 3) | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 TBĐ số 24) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Đất ở tại đô thị | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 tờ bản đồ 24) | | — | — | — |