Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 257 Trong Xã Hải Châu Cũ, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại đô thị. Giá từ 1.902.000 đến 5.440.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà bà Phạm Thị Thoả đến ngã tư bà Thơ Dự (thửa 37 đến thửa 419 và đến thửa 229 TBĐ số 24) | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Nhà bà Phạm Thị Thoả đến ngã tư bà Thơ Dự (thửa 37 đến thửa 419 và đến thửa 229 tờ bản đồ 24) | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ngã tư bà Thơ Dự đến đường chợ Đón ra đê Biển (thửa 506 TBĐ số 24 đến thửa 573 TBĐ số 21 và đến thửa 429 TBĐ số 21) | 3.1 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Giáp ngã tư bà Thơ Dự đến đường chợ Đón ra đê Biển (thửa 506 tờ bản đồ 24 đến thửa 573 tờ bản đồ 21 và đến thửa 429 tờ bản đồ 21) | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Ngã 3 Chợ Đón đến hội trường thôn Liên Thành (thửa 401 tờ bản đồ 21 đến thửa 389 tờ bản đồ 21 và đến thửa 554 tờ bản đồ 17) | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba Chợ Đón đến hội trường thôn Liên Thành (thửa DHC 401 TBĐ số 21 đến thửa 389 TBĐ số 21 và đến thửa DHV 554 TBĐ số 17) | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi đến Cống Liên Hải (thửa 86 TBĐ số 11 đến BCS 100 TBĐ số 11) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi đến Cống Liên Hải (thửa 86 tờ bản đồ11 đến BCS 100 tờ bản đồ 11) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải) (thửa 115 đến thửa 359 TBĐ số 12) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường 257 trong xã Hải Châu cũ Phường NGỌC SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải) (thửa 115 đến thửa 359 tờ bản đồ 12) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.