Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Trong Khu Dân Cư, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
146 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà Nguyễn Văn Các (thửa 360 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Cường (thửa 18 tờ 12) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Nguyễn Văn Các (thửa 360 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Cường (thửa 18 tờ 12) | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Trạm điện Bắc Châu đến đến nhà ông Đỗ Xuân Giáp (thửa 206 tờ 09) | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trạm điện Bắc Châu đến đến nhà ông Đỗ Xuân Giáp (thửa 206 tờ 09) | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Hoàng Văn Đồng (thửa 144 tờ 12 đến nhà ông Lê Ngọc Thập (thửa 14 tờ 12) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hoàng Văn Đồng (thửa 144 tờ 12 đến nhà ông Lê Ngọc Thập (thửa 14 tờ 12) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Phạm Ngọc Kén (thửa 86 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Nguyệt (thửa 114 tờ 11) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Phạm Ngọc Kén (thửa 86 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Nguyệt (thửa 114 tờ 11) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Phạm Viết Diệp (thửa 69 tờ 11) đến nhà ông Phùng Tiến Biên (thửa 78 tờ 11) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Phạm Viết Diệp (thửa 69 tờ 11) đến nhà ông Phùng Tiến Biên (thửa 78 tờ 11) | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà Lê Đình Long (thửa 79 tờ 21) đến nhà Phạm Ngọc Luận (thửa 93 tờ 21) tiếp đến nhà bà Bùi Thị Nhàn phía nam (thửa 529 tờ 21) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà Lê Đình Long (thửa 79 tờ 21) đến nhà Phạm Ngọc Luận (thửa 93 tờ 21) tiếp đến nhà bà Bùi Thị Nhàn phía nam (thửa 529 tờ 21) | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Trần Văn Thanh (thửa 416 tờ 17) đến nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa 400 tờ 17) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Trần Văn Thanh (thửa 416 tờ 17) đến nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa 400 tờ 17) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Trần Văn Hậm (thửa 388 tờ 17) đến nhà ông Phạm Văn Lạc (thửa 393 tờ 17), tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 343 tờ 17) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Trần Văn Hậm (thửa 388 tờ 17) đến nhà ông Phạm Văn Lạc (thửa 393 tờ 17), tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 343 tờ 17) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tiếp (thửa 300 tờ 17) đến nhà ông Trần Văn Thư (thửa 258 tờ 17) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tiếp (thửa 300 tờ 17) đến nhà ông Trần Văn Thư (thửa 258 tờ 17) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Lê Xuân Hùng (thửa 421 tờ 14) đến nhà ông Hoàng Văn Vuông (thửa 344 tờ 14) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Xuân Hùng (thửa 421 tờ 14) đến nhà ông Hoàng Văn Vuông (thửa 344 tờ 14) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Thu (thửa 23 tờ 17 đến nhà ông Hoàng Văn Vệ (thửa 423 tờ 14) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Thu (thửa 23 tờ 17 đến nhà ông Hoàng Văn Vệ (thửa 423 tờ 14) | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Ngã 3 Nam Châu đến nhà ông Lê Ngọc Đạm (thửa 379 tờ 09) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Nam Châu đến nhà ông Lê Ngọc Đạm (thửa 379 tờ 09) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Hoàng Văn Nhạn (thửa 403 tờ 14) đến nhà ông Lê Ngọc Kiện (thửa 293 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Xương (thửa 199 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Hân (thửa 115 tờ 13) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hoàng Văn Nhạn (thửa 403 tờ 14) đến nhà ông Lê Ngọc Kiện (thửa 293 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Xương (thửa 199 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Hân (thửa 115 tờ 13) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hồng (thửa 302 tờ 14) đến nhà ông Lê Văn Trọng (thửa 375 tờ 14), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Vinh (thửa 331 tờ 14) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hồng (thửa 302 tờ 14) đến nhà ông Lê Văn Trọng (thửa 375 tờ 14), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Vinh (thửa 331 tờ 14) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.