Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 8b, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.017.000 đến 4.500.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 8B Phường NGỌC SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Luận - thôn Thanh Bình (từ thửa 341 tờ bản đồ số 27 đến thửa 317 tờ bản đồ số 35) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B Phường NGỌC SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Luận - thôn Thanh Bình (Từ thửa 341, tờ bản đồ số 27 đến thửa 317, tờ bản đồ số 35) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường 8B Phường NGỌC SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Luận đến giáp Cầu Lỗ (giáp xã Ngọc Lĩnh) (từ thửa 317 tờ bản đồ số 35 đến thửa 415 tờ bản đồ số 42) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B Phường NGỌC SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Luận đến giáp Cầu Lỗ (giáp xã Ngọc Lĩnh) (Từ thửa 317, tờ bản đồ số 35 đến thửa 415, tờ bản đồ số 42) | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.