Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
58 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Vũ Hữu Hồng đến nhà ông Vũ Minh Trọng (từ thửa 22 tờ 6 đến thửa 35 tờ 12) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Vũ Hữu Hồng đến nhà ông Vũ Minh Trọng (Từ thửa 22 tờ 6 đến thửa 35 tờ 12) | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Vũ Minh Trọng đến nhà ông Lê Duy Quang (thửa 45 tờ 12 đến thửa 85 tờ 16) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Vũ Minh Trọng đến nhà ông Lê Duy Quang (Thửa 45 tờ 12 đến thửa 85 tờ 16) | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Hoàng Thị Oanh đến nhà ông Lê Ngọc Tao (thửa 106 tờ 16 đến thửa 53 tờ 21) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Hoàng Thị Oanh đến nhà ông Lê Ngọc Tao (Thửa 106 tờ 16 đến thửa 53 tờ 21) | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế đến nhà ông Lê Duy Tám (từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 37 tờ 24) | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế đến nhà ông Lê Duy Tám (Từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 37 tờ 24) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Tiếp giáp nhà ông Lê Duy Tám đến giáp xã Hải An (từ thửa 37 tờ 24 đến thửa 233 tờ 24) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp giáp nhà ông Lê Duy Tám đến giáp xã Hải An (Từ thửa 37 tờ 24 đến thửa 233 tờ 24) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp nhà ông Thêu (Đồng Minh) đến giáp Nhà văn hóa thôn (Đồng Minh) (thửa 166 tờ bản đồ số 28 đến thửa 122 tờ bản đồ số 28) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp nhà ông Thêu (Đồng Minh) đến giáp Nhà văn hóa thôn (Đồng Minh) (Thửa 166, tờ bản đồ số 28 đến thửa 122, tờ bản đồ số 28) | 837.000/m² | 753.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | UBND xã đến nhà ông Sáng Châu (Nhật Tân) (từ thửa đất số 283 tờ bản đồ số 32 đến thửa 399 tờ bản đồ số 32) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | UBND xã đến nhà ông Sáng Châu (Nhật Tân) (Từ thửa đất số 283, tờ bản đồ số 32 đến thửa 399, tờ bản đồ số 32) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Nhà ông Lâm (Đồng Minh) đến đất ở ông Dư (Đồng Minh) (thửa 280 tờ bản đồ số 22 đến thửa 382 tờ bản đồ số 23) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Lâm (Đồng Minh) đến đất ở ông Dư (Đồng Minh) (Thửa 280, tờ bản đồ số 22 đến thửa 382, tờ bản đồ số 23) | 837.000/m² | 753.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Nhà bà Lẵn (Đồng Minh) đến đất ở bà Thu (Đồng Minh) (thửa đất số 510 tờ bản đồ số 23 đến thửa 311 tờ bản đồ số 22) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà bà Lẵn (Đồng Minh) đến đất ở bà Thu (Đồng Minh) (Thửa đất số 510, tờ bản đồ số 23 đến thửa 311, tờ bản đồ số 22) | 837.000/m² | 753.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Nhà ông Khởi đến nhà ông Huệ (Thanh Sơn) (thửa 366 tờ bản đồ số 32 đến thửa 25 tờ bản đồ số 17 (Thanh Sơn) | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Khởi đến nhà ông Huệ (Thanh Sơn) (Thửa 366, tờ bản đồ số 32 đến thửa 25, tờ bản đồ số 17 (Thanh Sơn) | 989.000/m² | 890.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh) (thửa 12 tờ bản đồ số 29 đến thửa 570 tờ bản đồ số 23 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh) (Thửa 12, tờ bản đồ số 29 đến thửa 570, tờ bản đồ số 23 | 761.000/m² | 685.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Nhà ông Thanh (Tào Sơn) đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn) (thửa 103 tờ bản đồ số 31 đến thửa 26 tờ bản đồ số 31) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Thanh (Tào Sơn) đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn) (Thửa 103, tờ bản đồ số 31 đến thửa 26, tờ bản đồ số 31) | 837.000/m² | 753.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp nhà ông Thanh - ông Các đến nhà ông Ngãi (Tào Sơn) (thửa 252 tờ bản đồ số 31 đến thửa 293 tờ bản đồ số 31) | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp nhà ông Thanh – ông Các đến nhà ông Ngãi (Tào Sơn) (Thửa 252, tờ bản đồ số 31 đến thửa 293, tờ bản đồ số 31) | 989.000/m² | 890.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) đến Cửa Quan (Tào Sơn) (Thửa 123, tờ bản đồ số 31 đến thửa 9, tờ bản đồ số 31) | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) đến Quan (Tào Sơn) (thửa 123 tờ bản dồ số 31 đến thửa 9 tờ bản đồ số 31) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) đến Ao Đặp (Tào Sơn) (thửa 109 tờ bản đồ số 31 đến thửa 37 tờ bản đồ số 31) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) đến Ao Đặp (Tào Sơn) (Thửa 109, tờ bản đồ số 31 đến thửa 37, tờ bản đồ số 31) | 837.000/m² | 753.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.