Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn Từ Giáp Quốc Lộ 1a Đi Đê Biển, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 TBĐ số 24) | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 tờ bản đồ 24) | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu đến nhà ông Trần Quốc Dũng (thửa 181 TBĐ số 24 đến thửa 183 TBĐ số 12) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu đến nhà ông Trần Quốc Dũng (thửa 181 tờ bản đồ 24 đến thửa 183 tờ bản đồ 12) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng đến giáp Đê Biển (thửa 184 TBĐ số 24 đến thửa 184 TBĐ số 12) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng đến giáp Đê biển (thửa 184 tờ bản đồ 24 đến thửa 184 tờ bản đồ 12) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.