Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Nhà Ông Vũ Hữu Ly Đến Giáp Biển, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5) | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Lê Đình Minh đến nhà ông Bùi Văn Nhạn (từ thửa 92 tờ 5 đến thửa 89 tờ 5) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Đình Minh đến nhà ông Bùi Văn Nhạn (từ thửa 92 tờ 5 đến thửa 89 tờ 5) | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu đến nhà bà Lê Thị Kính (từ thửa 88 tờ 5 đến thửa 23 tờ 7) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu đến nhà bà Lê Thị Kính (từ thửa 88 tờ 5 đến thửa 23 tờ 7) | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển | 3 triệu/m² | — | — | — |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.