Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Ngã Ba Chợ Đón Đến Bến Đò Cũ, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Chợ Đón đến Bưu điện Văn hóa xã (thửa 375 TBĐ số 21 đến thửa DVH 551 TBĐ số 17) | 4.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Ngã ba Chợ Đón đến Bưu điện Văn hóa xã (thửa 375 tờ bản đồ 21 đến thửa 551 tờ bản đồ 17) | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã 3 Nam Châu (thửa 534 tờ bản đồ 17 đến thửa 344 tờ bản đồ 14) | 6.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã ba Nam Châu (thửa 534 TBĐ số 17 đến thửa 344 TBĐ số 14) | 3.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 TBĐ số 14 đến thửa 219 TBĐ số 08) | 3.7 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 tờ bản đồ 14 đến thửa 219 tờ bản đồ 08) | 6.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến đường vào Xí nghiệp Muối (thửa 189 TBĐ số 08 đến thửa SKC 148 TBĐ số 04) | 3.1 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến đường vào Xí nghiệp Muối (thửa 189 tờ bản đồ 08 đến thửa 148 tờ bản đồ 04) | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường nhựa vào Xí nghiệp Muối đến nhà ông Vũ Văn Nam thửa 32 tờ 04 (Cắt mặt bằng máng súng) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường nhựa vào Xí nghiệp Muối đến nhà ông Vũ Văn Nam thửa thửa 32 tờ 04 (cắt mặt bằng máng súng) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Xí nghiệp Muối đến giáp nghĩa địa Yên châu (thửa 1296 tờ bản đồ 05 đến thửa 198 tờ bản đồ 02 và đến hết thửa 15 tờ bản đồ 02) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ Phường NGỌC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Xí nghiệp Muối đến giáp Nghĩa địa Yên châu (thửa SKC 1296 TBĐ số 05 đến thửa NTD 198 TBĐ số 02 và đến hết thửa LMU 15 TBĐ số 02) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.