| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.02 đến giáp cầu Xuân Phú | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.02 đến giáp cầu Xuân Phú | | 440.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến Bưu điện văn hóa xã | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến Bưu điện văn hóa xã | | 514.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Thức (giáp đê sông mã) thôn Hợp Đồng | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Thức (giáp đê sông mã) thôn Hợp Đồng | | 372.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến Nhà văn hóa thôn Phượng Mao | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến Nhà văn hóa thôn Phượng Mao | | 274.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng Trường Tiểu học Hoằng Quỳ | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng Trường Tiểu học Hoằng Quỳ | | 783.000/m² | — | — |
ĐH-HH.10 (Quỳ - Hợp) | Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu | | — | — | — |
ĐH-HH.10 (Quỳ - Hợp) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 1 | Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nút giao đường Kim- Quỳ | | — | — | — |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nút giao đường Kim- Quỳ | | 1.9 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.10 (Quỳ - Hợp) | Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường Kim - Quỳ | | — | — | — |
ĐH-HH.10 (Quỳ - Hợp) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường Kim - Quỳ | | 1.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 1 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên) | | — | — | — |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên) | | 2.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.10 (Quỳ - Hợp) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Kim - Quỳ tiếp đến cầu cuội Kênh Nam | | — | — | — |
ĐH-HH.10 (Quỳ - Hợp) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Kim - Quỳ tiếp đến cầu cuội Kênh Nam | | 1.1 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Bưu điện văn hóa xã đến tiếp giáp đường ĐH-HH.07 (Phú - Giang) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Bưu điện văn hóa xã đến tiếp giáp đường ĐH-HH.07 (Phú - Giang) | | 413.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 (ngõ ông Tuất) đến đê sông Mã | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 (ngõ ông Tuất) đến đê sông Mã | | 313.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến công viên Mini thôn Phượng Mao | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến công viên Mini thôn Phượng Mao | | 274.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba nhà ông Liên qua Nhà văn hóa đến ao ông Tháp | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba nhà ông Liên qua Nhà văn hóa đến ao ông Tháp | | 430.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ | | 636.000/m² | — | — |