Bảng giá đất Xã Ba Đình, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Ba Đình, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 152 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Thổ xã Ba Đình, đến giáp xã Nga Vịnh | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Thổ xã Ba Đình, đến giáp xã Nga Vịnh | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cổng Trường THCS Nga Vịnh (cũ) đi Đường 527B | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng Trường THCS Nga Vịnh cũ đi Đường 527B | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đê sông Hoạt đến cống kênh Văn Trường Thiện | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đê sông Hoạt đến cống kênh Văn Trường Thiện | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ xã Nga Văn đến ông Minh xóm 4 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xã Nga Văn đến ông Minh xóm 4 | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527) Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Đa Nam đi đến hết đất Ba Đình (giáp xã Nga Văn cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527) Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Đa Nam đi đến hết đất Ba Đình (giáp xã Nga Văn cũ) | 831.000/m² | 748.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Cừ đến Sông Hoạt (Ba Đình cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Cừ đến Sông Hoạt (Ba Đình cũ) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống mới kênh Văn Trường Thiện đến kênh Hào | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống mới kênh Văn Trường Thiện đến kênh Hào | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Anh đến Trạm y tế xã | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Anh đến Trạm y tế xã | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Tứ Thôn đến giáp xã Nga Trường (xã Nga Vịnh cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Tứ thôn đến giáp xã Nga Trường (xã Nga Vịnh cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Nga Vịnh đến ngã ba anh Khang (xóm 5), (Nga Trường cũ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Nga Vịnh đến ngã ba anh Khang (xóm 5), (Nga Trường cũ) | 717.000/m² | 646.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Ngã ba anh Thành (xóm 5, Nga Trường cũ) đến giáp xã Nga Sơn (Nga Yên cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Ngã ba anh Thành (xóm 5, Nga Trường cũ) đến giáp xã Nga Sơn (Nga Yên cũ) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục liên thôn lớn (đoạn từ cầu Cừ đi Bãi Chúa Ba Đình cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục liên thôn lớn (đoạn từ cầu Cừ đi Bãi Chúa Ba Đình cũ) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng trường Trung học đi Nhà văn hóa thôn Nghi Vịnh | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cổng trường Trung học đi Nhà văn hóa thôn Nghi Vịnh | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Sung xóm 6, đến giáp xã Nga Thiện cũ | 7 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Sung xóm 6, đến giáp xã Nga Thiện cũ | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ kênh Hào đến Nga Giáp | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ kênh Hào đến Nga Giáp | 777.000/m² | 699.000/m² | — | — |