Bảng giá đất Xã Ba Đình, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Ba Đình, Thanh Hóa năm 2026, gồm 2 đường/khu vực có dữ liệu và 152 dòng giá. Giá từ 293.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Có 2 đường/khu vực và 152 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Thổ xã Ba Đình, đến giáp xã Nga Vịnh | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Thổ xã Ba Đình, đến giáp xã Nga Vịnh | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cổng Trường THCS Nga Vịnh (cũ) đi Đường 527B | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng Trường THCS Nga Vịnh cũ đi Đường 527B | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đê sông Hoạt đến cống kênh Văn Trường Thiện | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đê sông Hoạt đến cống kênh Văn Trường Thiện | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ xã Nga Văn đến ông Minh xóm 4 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xã Nga Văn đến ông Minh xóm 4 | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527) Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Đa Nam đi đến hết đất Ba Đình (giáp xã Nga Văn cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527) Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Đa Nam đi đến hết đất Ba Đình (giáp xã Nga Văn cũ) | 831.000/m² | 748.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Cừ đến Sông Hoạt (Ba Đình cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Cừ đến Sông Hoạt (Ba Đình cũ) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống mới kênh Văn Trường Thiện đến kênh Hào | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống mới kênh Văn Trường Thiện đến kênh Hào | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Anh đến Trạm y tế xã | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Anh đến Trạm y tế xã | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Tứ Thôn đến giáp xã Nga Trường (xã Nga Vịnh cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Tứ thôn đến giáp xã Nga Trường (xã Nga Vịnh cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Nga Vịnh đến ngã ba anh Khang (xóm 5), (Nga Trường cũ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Nga Vịnh đến ngã ba anh Khang (xóm 5), (Nga Trường cũ) | 717.000/m² | 646.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Ngã ba anh Thành (xóm 5, Nga Trường cũ) đến giáp xã Nga Sơn (Nga Yên cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 527B Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Ngã ba anh Thành (xóm 5, Nga Trường cũ) đến giáp xã Nga Sơn (Nga Yên cũ) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục liên thôn lớn (đoạn từ cầu Cừ đi Bãi Chúa Ba Đình cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục liên thôn lớn (đoạn từ cầu Cừ đi Bãi Chúa Ba Đình cũ) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng trường Trung học đi Nhà văn hóa thôn Nghi Vịnh | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cổng trường Trung học đi Nhà văn hóa thôn Nghi Vịnh | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Sung xóm 6, đến giáp xã Nga Thiện cũ | 7 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Sung xóm 6, đến giáp xã Nga Thiện cũ | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Xã BA ĐÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ kênh Hào đến Nga Giáp | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã BA ĐÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ kênh Hào đến Nga Giáp | 777.000/m² | 699.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Ba Đình năm 2026
- Khu vực:
- Xã Ba Đình, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 293.000 đến 8.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.