Bảng giá đất Xã Xuân Bình, Thanh Hóa 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Xuân Bình, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 18 đường/khu vực và 146 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Hậu (thửa 208, tờ bản đồ 9)
300.000/m²
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Hậu (thửa 208, tờ bản đồ 9)
120.000/m²120.000/m²
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà bà Hường (thửa 194, tờ bản đồ 9)
300.000/m²
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà bà Hường (thửa 194, tờ bản đồ 9)
120.000/m²120.000/m²
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà bà Soạn (thửa 494, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Thông (thửa 423, tờ bản đồ 20)
600.000/m²
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà bà Soạn (thửa 494, tờ bản đồ 20) đến nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20)
240.000/m²240.000/m²
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông Thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Chưu (thửa 373, tờ bản đồ 20)
600.000/m²
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Chưu (thửa 373, tờ bản đồ 20)
240.000/m²240.000/m²
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông Thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Thơm (thửa 310, tờ bản đồ 20)
600.000/m²
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Thơm (thửa 310, tờ bản đồ 20)
240.000/m²240.000/m²
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 1: Từ nhà ông Thỏa (thửa 250 và 251, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Công (thửa 32 và 33, tờ bản đồ 27)
400.000/m²
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 1: Từ nhà ông Thỏa (thửa 250 và 251, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Công (thửa 32 và 33, tờ bản đồ 27)
160.000/m²160.000/m²
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 2: Từ nhà ông Hà (thửa 277 và 278, tờ bản đồ 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
200.000/m²
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 2: Từ nhà ông Hà (thửa 277 và 278, tờ bản đồ 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
80.000/m²80.000/m²
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 3: Từ nhà ông Bình (thửa 221, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Vui (thửa 172, tờ bản đồ 27)
400.000/m²
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 3: Từ nhà ông Bình (thửa 221, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Vui (thửa 172, tờ bản đồ 27)
160.000/m²160.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 1: Từ C2 đi xóm 7: Đoạn từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25, tờ bản đồ 15) đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56, tờ bản đồ 15)
250.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 1: Từ C2 đi xóm 7: Đoạn từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25, tờ bản đồ 15) đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56, tờ bản đồ 15)
100.000/m²100.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 2: Tiếp theo (thửa 63 và 52, tờ bản đồ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má (cũ) đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
80.000/m²80.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 2: Tiếp theo (thửa 63 và 52, tờ bản đồ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má cũ đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
200.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 3: Từ nhà ông Thịnh (thửa 68, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Năm (thửa 87, tờ bản đồ 23)
200.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 3: Từ nhà ông Thịnh (thửa 68, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Năm (thửa 87, tờ bản đồ 23)
80.000/m²80.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 4: từ đất ông Ươm (thửa 75, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Uẩn (thửa 87, tờ bản đồ 23)
200.000/m²
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 4: từ đất ông Ươm (thửa 75, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Uẩn (thửa 87, tờ bản đồ 23)
80.000/m²80.000/m²
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 1: Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87, tờ bản đồ 12) đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71, tờ bản đồ 12)
300.000/m²
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 1: Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87, tờ bản đồ 12) đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71, tờ bản đồ 12)
120.000/m²120.000/m²
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 2: Từ nhà ông Diệu (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Chính Đại (thửa 125, tờ bản đồ 12)
400.000/m²
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 2: Từ nhà ông Diệu (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Chính Đại (thửa 125, tờ bản đồ 12)
160.000/m²160.000/m²
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 3: Từ nhà bà Thược (thửa 111 và 112, tờ bản đồ 12) đến (thửa 59 và 64, tờ bản đồ 12)
300.000/m²
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 3: Từ nhà bà Thược (thửa 111 và 112, tờ bản đồ 12) đến (thửa 59 và 64, tờ bản đồ 12)
120.000/m²120.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Xuân Bình