THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Xuân Bình, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Xuân Bình, Thanh Hóa năm 2026, gồm 18 đường/khu vực có dữ liệu và 146 dòng giá. Giá từ 80.000 đến 600.000 đồng/m².

Có 18 đường/khu vực và 146 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Hậu (thửa 208, tờ bản đồ 9)
300.000/m²———
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Hậu (thửa 208, tờ bản đồ 9)
120.000/m²120.000/m²——
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà bà Hường (thửa 194, tờ bản đồ 9)
300.000/m²———
Đường nội bộ thôn 6:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà bà Hường (thửa 194, tờ bản đồ 9)
120.000/m²120.000/m²——
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà bà Soạn (thửa 494, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Thông (thửa 423, tờ bản đồ 20)
600.000/m²———
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà bà Soạn (thửa 494, tờ bản đồ 20) đến nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20)
240.000/m²240.000/m²——
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông Thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Chưu (thửa 373, tờ bản đồ 20)
600.000/m²———
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Chưu (thửa 373, tờ bản đồ 20)
240.000/m²240.000/m²——
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông Thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Thơm (thửa 310, tờ bản đồ 20)
600.000/m²———
Đường nội bộ thôn Hồ:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Thơm (thửa 310, tờ bản đồ 20)
240.000/m²240.000/m²——
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 1: Từ nhà ông Thỏa (thửa 250 và 251, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Công (thửa 32 và 33, tờ bản đồ 27)
400.000/m²———
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 1: Từ nhà ông Thỏa (thửa 250 và 251, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Công (thửa 32 và 33, tờ bản đồ 27)
160.000/m²160.000/m²——
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 2: Từ nhà ông Hà (thửa 277 và 278, tờ bản đồ 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
200.000/m²———
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 2: Từ nhà ông Hà (thửa 277 và 278, tờ bản đồ 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
80.000/m²80.000/m²——
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 3: Từ nhà ông Bình (thửa 221, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Vui (thửa 172, tờ bản đồ 27)
400.000/m²———
Đường nội bộ thôn Xuân Khánh:
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 3: Từ nhà ông Bình (thửa 221, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Vui (thửa 172, tờ bản đồ 27)
160.000/m²160.000/m²——
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 1: Từ C2 đi xóm 7: Đoạn từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25, tờ bản đồ 15) đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56, tờ bản đồ 15)
250.000/m²———
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 1: Từ C2 đi xóm 7: Đoạn từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25, tờ bản đồ 15) đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56, tờ bản đồ 15)
100.000/m²100.000/m²——
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 2: Tiếp theo (thửa 63 và 52, tờ bản đồ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má (cũ) đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
80.000/m²80.000/m²——
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 2: Tiếp theo (thửa 63 và 52, tờ bản đồ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má cũ đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
200.000/m²———
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 3: Từ nhà ông Thịnh (thửa 68, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Năm (thửa 87, tờ bản đồ 23)
200.000/m²———
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 3: Từ nhà ông Thịnh (thửa 68, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Năm (thửa 87, tờ bản đồ 23)
80.000/m²80.000/m²——
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 4: từ đất ông Ươm (thửa 75, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Uẩn (thửa 87, tờ bản đồ 23)
200.000/m²———
Đường nội thôn 10
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 4: từ đất ông Ươm (thửa 75, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Uẩn (thửa 87, tờ bản đồ 23)
80.000/m²80.000/m²——
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 1: Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87, tờ bản đồ 12) đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71, tờ bản đồ 12)
300.000/m²———
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 1: Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87, tờ bản đồ 12) đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71, tờ bản đồ 12)
120.000/m²120.000/m²——
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 2: Từ nhà ông Diệu (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Chính Đại (thửa 125, tờ bản đồ 12)
400.000/m²———
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 2: Từ nhà ông Diệu (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Chính Đại (thửa 125, tờ bản đồ 12)
160.000/m²160.000/m²——
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn 3: Từ nhà bà Thược (thửa 111 và 112, tờ bản đồ 12) đến (thửa 59 và 64, tờ bản đồ 12)
300.000/m²———
Đường nội thôn 3
Xã XUÂN BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn 3: Từ nhà bà Thược (thửa 111 và 112, tờ bản đồ 12) đến (thửa 59 và 64, tờ bản đồ 12)
120.000/m²120.000/m²——

Bảng giá đất Xã Xuân Bình năm 2026

Khu vực:
Xã Xuân Bình, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 80.000 đến 600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Xuân Bình