Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Nhà Máy:, Xã Xuân Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Nhà Máy: Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhánh 1: Đoạn từ nhà bà Diên (thửa 48, tờ bản đồ 13) đến nhà bà Bích (thửa 21, tờ bản đồ 13) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Nhà Máy: Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhánh 1: Đoạn từ nhà bà Diên (thửa 48, tờ bản đồ 13) đến nhà bà Bích (thửa 21, tờ bản đồ 13) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường thôn Nhà Máy: Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhánh 2: Đoạn từ thửa 48 nhà bà Diên đến hết nhà ông Hạnh (thửa 22 và 25, tờ bản đồ 13) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Nhà Máy: Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhánh 2: Đoạn từ thửa 48 nhà bà Diên đến hết nhà ông Hạnh (thửa 22 và 25, tờ bản đồ 13) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường thôn Nhà Máy: Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Cầu: Đoạn từ nhà ông Vinh (thửa 204 và 195, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Sơn (thửa 16, tờ bản đồ 20) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Nhà Máy: Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Cầu: Đoạn từ nhà ông Vinh (thửa 204 và 195, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Sơn (thửa 16, tờ bản đồ 20) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.