Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Thôn 3, Xã Xuân Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 1: Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87, tờ bản đồ 12) đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71, tờ bản đồ 12) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 1: Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87, tờ bản đồ 12) đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71, tờ bản đồ 12) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 2: Từ nhà ông Diệu (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Chính Đại (thửa 125, tờ bản đồ 12) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 2: Từ nhà ông Diệu (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Chính Đại (thửa 125, tờ bản đồ 12) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 3: Từ nhà bà Thược (thửa 111 và 112, tờ bản đồ 12) đến (thửa 59 và 64, tờ bản đồ 12) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 3: Từ nhà bà Thược (thửa 111 và 112, tờ bản đồ 12) đến (thửa 59 và 64, tờ bản đồ 12) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 4: Đoạn từ trạm Y tế Bãi Trành (thửa 19, tờ bản đồ 19) đến Nhà văn hóa thôn 3 (thửa 111 & 145, tờ bản đồ 12) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 4: Đoạn từ trạm Y tế Bãi Trành (thửa 19, tờ bản đồ 19) đến Nhà văn hóa thôn 3 (thửa 111 & 145, tờ bản đồ 12) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn 5: Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 3 (thửa 113, tờ bản đồ số 12) đến đường đi thôn Sim (thửa 04, tờ bản đồ số 13) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn 5: Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 3 (thửa 113, tờ bản đồ số 12) đến đường đi thôn Sim (thửa 04, tờ bản đồ số 13) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn từ nhà ông Đẩu (thửa 202 và 228, tờ bản đồ số 27) đến ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn 3 Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn từ nhà ông Đẩu (thửa 202 và 228, tờ bản đồ số 27) đến ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.