Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trung Tâm Cụm Xã (135), Xã Xuân Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vân (thửa 579 và 590, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Hiệp (thửa 118 và 152, tờ bản đồ 20) | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vân (thửa 579 và 590, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Hiệp (thửa 118 và 152, tờ bản đồ 20) | 565.000/m² | 565.000/m² | — | — |
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Bưu điện Xuân Bình (thửa 45, tờ bản đồ 125) đến cống Ba Ngăn (thửa 1429, tờ bản đồ 117) | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Bưu điện Xuân Bình (thửa 45, tờ bản đồ 125) đến cống Ba Ngăn (thửa 1429, tờ bản đồ 117) | 391.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo: - Nhánh 1: Từ Cống Ba Ngăn (thửa 1192, tờ bản đồ 117) đến hết thôn Hùng Tiến (thửa 1130, tờ bản đồ 117) - Nhánh 2: Từ ngã tư thôn Hùng Tiến đến tràn Cầu Máng (thửa 470, tờ bản đồ 117) | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo: Nhánh 1: Từ Cống Ba Ngăn (thửa 1192, tờ bản đồ 117) đến hết thôn Hùng Tiến (thửa 1130, tờ bản đồ 117) - Nhánh 2: Từ ngã tư thôn Hùng Tiến đến tràn Cầu Máng (thửa 470, tờ bản đồ 117) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thôn Hùng Tiến (thửa 1140 và 1093, tờ bản đồ 117) đến đập Đồng Cần (thửa số 330, tờ bản đồ 118) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường trung tâm cụm xã (135) Xã XUÂN BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thôn Hùng Tiến (thửa 1140 và 1093, tờ bản đồ 117) đến đập Đồng Cần (thửa số 330, tờ bản đồ 118) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.