Bảng giá đất Xã Thanh Phong, Thanh Hóa 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Thanh Phong, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 3 đường/khu vực và 66 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12)
800.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12)
320.000/m²320.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ranh giới xã Thanh Hòa đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (thửa 161,163; tờ bản đồ số 138)
600.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ranh giới xã Thanh Hòa đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (thửa 161,163; tờ bản đồ số 138)
109.000/m²109.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp xã Xuân Quỳ đến cầu ông Quang Quế (thửa số 68 và 69, tờ bản đồ số 212)
200.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp xã Xuân Quỳ đến cầu ông Quang Quế (thửa số 68 và 69, tờ bản đồ số 212)
80.000/m²80.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12)
900.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12)
360.000/m²360.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số 130)
700.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số130)
152.000/m²152.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp (thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 212) đến cống Khe Tạng (thửa số 704 và 705, tờ bản đồ số 197)
500.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp (thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 212) đến cống Khe Tạng (thửa số 704 và 705, tờ bản đồ số 197)
200.000/m²200.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ
800.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ
109.000/m²109.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129)
800.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129)
174.000/m²174.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ cống Khe Tạng, tờ bản đồ số 197 đến ao Kèn thửa số 108 và 125 (tờ bản đồ số 180)
400.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ cống Khe Tạng, tờ bản đồ số 197 đến ao Kèn thửa số 108 và 125 (tờ bản đồ số 180)
160.000/m²160.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117)
600.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117)
109.000/m²109.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn
600.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn
87.000/m²87.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175)
300.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175)
120.000/m²120.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ
500.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ
65.000/m²65.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ tràn Khe Heo (thửa số 94 và thửa 110 đến giáp ranh xã Thanh Xuân cũ, tờ bản đồ số 175)
250.000/m²
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ tràn Khe Heo (thửa số 94 và thửa 110 đến giáp ranh xã Thanh Xuân cũ, tờ bản đồ số 175)
100.000/m²100.000/m²
Đường liên thôn
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ thửa 96 và thửa 124 đến sông Chàng Tràn làng Chảo Xắng
200.000/m²
Đường liên thôn
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ thửa 96 và thửa 124 đến sông Chàng Tràn làng Chảo Xắng
80.000/m²80.000/m²