Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân., Xã Thanh Phong, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 80.000 đến 500.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Xuân Quỳ đến cầu ông Quang Quế (thửa số 68 và 69, tờ bản đồ số 212) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Xuân Quỳ đến cầu ông Quang Quế (thửa số 68 và 69, tờ bản đồ số 212) | 80.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp (thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 212) đến cống Khe Tạng (thửa số 704 và 705, tờ bản đồ số 197) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp (thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 212) đến cống Khe Tạng (thửa số 704 và 705, tờ bản đồ số 197) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ cống Khe Tạng, tờ bản đồ số 197 đến ao Kèn thửa số 108 và 125 (tờ bản đồ số 180) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ cống Khe Tạng, tờ bản đồ số 197 đến ao Kèn thửa số 108 và 125 (tờ bản đồ số 180) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ tràn Khe Heo (thửa số 94 và thửa 110 đến giáp ranh xã Thanh Xuân cũ, tờ bản đồ số 175) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân. Xã THANH PHONG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ tràn Khe Heo (thửa số 94 và thửa 110 đến giáp ranh xã Thanh Xuân cũ, tờ bản đồ số 175) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.