THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân., Xã Thanh Phong, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân., Xã Thanh Phong, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 65.000 đến 900.000 đồng/m².

18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12)
800.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12)
320.000/m²320.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ranh giới xã Thanh Hòa đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (thửa 161,163; tờ bản đồ số 138)
600.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ranh giới xã Thanh Hòa đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (thửa 161,163; tờ bản đồ số 138)
109.000/m²109.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12)
900.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12)
360.000/m²360.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số 130)
700.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số130)
152.000/m²152.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ
800.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ
109.000/m²109.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129)
800.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129)
174.000/m²174.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117)
600.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117)
109.000/m²109.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn
600.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn
87.000/m²87.000/m²——
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ
500.000/m²———
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân.
Xã THANH PHONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ
65.000/m²65.000/m²——

Bảng giá đất Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. năm 2026

Khu vực:
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân., Xã Thanh Phong, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 65.000 đến 900.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.