Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân., Xã Thanh Phong, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12) | 320.000/m² | 320.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Thanh Hòa đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (thửa 161,163; tờ bản đồ số 138) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Thanh Hòa đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (thửa 161,163; tờ bản đồ số 138) | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12) | 900.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12) | 360.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số 130) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số130) | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117) | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân. Xã THANH PHONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.