Bảng giá đất Xã Kim Tân, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Kim Tân, Thanh Hóa năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 346 dòng giá. Giá từ 65.000 đến 18.000.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 346 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất giáp đê hữu đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực đến hộ ông Trần Minh Tâm Thạch An. | 600.000/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất giáp đê hữu đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực đến hộ ông Trần Minh Tâm Thạch An. | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) qua trạm Y tế đến cống tiêu (giáp ông Tư) thôn 1 liên Sơn | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) qua trạm Y tế đến cống tiêu (giáp ông Tư) thôn 1 liên Sơn | 652.000/m² | 543.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đá bàn đến giáp chân Dốc Lim thôn Xuân Thành | 400.000/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đá bàn đến giáp chân Dốc Lim thôn Xuân Thành | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thành Hùng đến ngã ba rẽ vào hội trường thôn Thành Văn. | 250.000/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thành Hùng đến ngã ba rẽ vào hội trường thôn Thành Văn. | 70.000/m² | 70.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ UBND xã đi thôn Phú Cốc đến giáp ranh thị trấn Vân Du | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ UBND xã đi thôn Phú Cốc đến giáp ranh thị trấn Vân Du | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đoạn từ hộ ông Bang thôn Hợp Thành đến sân vận động xã | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đoạn từ hộ ông Bang thôn Hợp Thành đến sân vận động xã | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào cổng chợ Thành Kim đến kênh N5 | 8.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào cổng chợ Thành Kim đến kênh N5 | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ bà Ngọc (cuối thôn Hợp Thành) đến hết khu Gò Than thôn Phú Thành | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ bà Ngọc (cuối thôn Hợp Thành) đến hết khu Gò Than thôn Phú Thành | 574.000/m² | 574.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ranh xã Vân Du đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh, xã Kim Tân | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ranh xã Vân Du đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh, xã Kim Tân | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp khu Gò Than thôn Phú Thành đến giáp cầu Cổ Tế | 900.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp khu Gò Than thôn Phú Thành đến giáp cầu Cổ Tế | 313.000/m² | 313.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh đến ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng. | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh đến ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng. | 574.000/m² | 574.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng đến ngã ba Dốc Trầu | 5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng đến ngã ba Dốc Trầu | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Dốc Trầu đến giáp cầu Nổ Soái. | 12 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Dốc Trầu đến giáp cầu Nổ Soái. | 4.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Nổ Soái đến đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5. | 16 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Nổ Soái đến đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5. | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa. | 18 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa. | 7 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Kim Tân năm 2026
- Khu vực:
- Xã Kim Tân, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 65.000 đến 18.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.