Bảng giá đất Xã Kim Tân, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Kim Tân, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 346 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đất giáp đê hữu đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực đến hộ ông Trần Minh Tâm Thạch An. | 600.000/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất giáp đê hữu đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực đến hộ ông Trần Minh Tâm Thạch An. | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) qua trạm Y tế đến cống tiêu (giáp ông Tư) thôn 1 liên Sơn | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) qua trạm Y tế đến cống tiêu (giáp ông Tư) thôn 1 liên Sơn | 652.000/m² | 543.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đá bàn đến giáp chân Dốc Lim thôn Xuân Thành | 400.000/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đá bàn đến giáp chân Dốc Lim thôn Xuân Thành | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thành Hùng đến ngã ba rẽ vào hội trường thôn Thành Văn. | 250.000/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thành Hùng đến ngã ba rẽ vào hội trường thôn Thành Văn. | 70.000/m² | 70.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ UBND xã đi thôn Phú Cốc đến giáp ranh thị trấn Vân Du | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ UBND xã đi thôn Phú Cốc đến giáp ranh thị trấn Vân Du | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đoạn từ hộ ông Bang thôn Hợp Thành đến sân vận động xã | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đoạn từ hộ ông Bang thôn Hợp Thành đến sân vận động xã | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào cổng chợ Thành Kim đến kênh N5 | 8.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào cổng chợ Thành Kim đến kênh N5 | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ bà Ngọc (cuối thôn Hợp Thành) đến hết khu Gò Than thôn Phú Thành | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ bà Ngọc (cuối thôn Hợp Thành) đến hết khu Gò Than thôn Phú Thành | 574.000/m² | 574.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ranh xã Vân Du đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh, xã Kim Tân | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ranh xã Vân Du đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh, xã Kim Tân | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp khu Gò Than thôn Phú Thành đến giáp cầu Cổ Tế | 900.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp khu Gò Than thôn Phú Thành đến giáp cầu Cổ Tế | 313.000/m² | 313.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh đến ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng. | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh đến ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng. | 574.000/m² | 574.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng đến ngã ba Dốc Trầu | 5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng đến ngã ba Dốc Trầu | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Dốc Trầu đến giáp cầu Nổ Soái. | 12 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Dốc Trầu đến giáp cầu Nổ Soái. | 4.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Nổ Soái đến đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5. | 16 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Nổ Soái đến đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5. | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa. | 18 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa. | 7 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | — | — |