THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Tỉnh Lộ 523, Xã Kim Tân, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 523, Xã Kim Tân, Thanh Hóa năm 2026 với 34 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 87.000 đến 6.000.000 đồng/m².

34 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ cầu Đá Bàn đến giáp Hộ ông Hùng thôn Định Thành
1.5 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ cầu Đá Bàn đến giáp Hộ ông Hùng thôn Định Thành
435.000/m²435.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp ranh xã Ngọc Trạo đến giáp chợ Hoa Sói.
1.5 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp ranh xã Ngọc Trạo đến giáp chợ Hoa Sói.
152.000/m²152.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc
600.000/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc
174.000/m²174.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Đập Đá bạc đến giáp hộ bà Ngữ
500.000/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Đập Đá bạc đến giáp hộ bà Ngữ
130.000/m²130.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn
600.000/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn
174.000/m²174.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp hộ ông Căn
500.000/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp hộ ông Căn
130.000/m²130.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Căn đến giáp hộ ông Phương
450.000/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Căn đến giáp hộ ông Phương
109.000/m²109.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Phương đến giáp hộ bà Dung
400.000/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Phương đến giáp hộ bà Dung
87.000/m²87.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh
600.000/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh
174.000/m²174.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ chợ Hoa Sói đến giáp Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc).
3 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ chợ Hoa Sói đến giáp Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc).
196.000/m²196.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc) đến giáp Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng.
3 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc) đến giáp Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng.
157.000/m²157.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng đến ngã ba vào Bệnh viện (cũ) xã Kim Tân
3.5 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng đến ngã ba vào Bệnh viện (cũ) xã Kim Tân
304.000/m²304.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba Bệnh viện (cũ) đến giáp nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng.
5 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ngã ba Bệnh viện (cũ) đến giáp nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng.
435.000/m²435.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45.
6 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45.
870.000/m²870.000/m²——
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba Dốc trầu đến Nhà nghỉ Kim Thành
4 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523
Xã KIM TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ngã ba Dốc trầu đến Nhà nghỉ Kim Thành
870.000/m²870.000/m²——

Bảng giá đất Tỉnh Lộ 523 năm 2026

Khu vực:
Tỉnh Lộ 523, Xã Kim Tân, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 87.000 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.