Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 523, Xã Kim Tân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
34 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Đá Bàn đến giáp Hộ ông Hùng thôn Định Thành | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Đá Bàn đến giáp Hộ ông Hùng thôn Định Thành | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ranh xã Ngọc Trạo đến giáp chợ Hoa Sói. | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ranh xã Ngọc Trạo đến giáp chợ Hoa Sói. | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc | 600.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đập Đá bạc đến giáp hộ bà Ngữ | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Đập Đá bạc đến giáp hộ bà Ngữ | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn | 600.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp hộ ông Căn | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp hộ ông Căn | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Căn đến giáp hộ ông Phương | 450.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Căn đến giáp hộ ông Phương | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Phương đến giáp hộ bà Dung | 400.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Phương đến giáp hộ bà Dung | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh | 600.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ chợ Hoa Sói đến giáp Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc). | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ chợ Hoa Sói đến giáp Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc). | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc) đến giáp Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng. | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc) đến giáp Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng. | 157.000/m² | 157.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng đến ngã ba vào Bệnh viện (cũ) xã Kim Tân | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng đến ngã ba vào Bệnh viện (cũ) xã Kim Tân | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Bệnh viện (cũ) đến giáp nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng. | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Bệnh viện (cũ) đến giáp nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng. | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45. | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45. | 870.000/m² | 870.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Dốc trầu đến Nhà nghỉ Kim Thành | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 Xã KIM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Dốc trầu đến Nhà nghỉ Kim Thành | 870.000/m² | 870.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.