Bảng giá đất Xã Yên Nhân, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Yên Nhân, Thanh Hóa năm 2026, gồm 1 đường/khu vực có dữ liệu và 32 dòng giá. Giá từ 35.000 đến 35.000.000 đồng/m².
Có 1 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Lương Sơn đến Hoán Mướp thôn Lửa xã Yên Nhân | 200.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Lương Sơn đến Hoán Mướp thôn Lửa xã Yên Nhân | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Lửa, xã Yên Nhân | 400.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Lửa, xã Yên Nhân | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | 400.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Lửa đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân | 400.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Lửa đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân | 117.000/m² | 117.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Na Nghịu đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | 400.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Na Nghịu đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | 117.000/m² | 117.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân | 400.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | 228.000/m² | 228.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân | 200.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến giáp xã Bát Mọt | 300.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến giáp xã Bát Mọt | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én đến chợ Yên Nhân | 800.000/m² | — | — | — |
Xã Yên Nhân Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én đến chợ Yên Nhân | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu tràn Tá Phan thôn Mỵ đến thửa 97, tờ bản đồ số 101 (Nhà văn hóa) thôn Khong, xã Yên Nhân | 300.000/m² | — | — | — |
Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu tràn Tá Phan thôn Mỵ đến thửa 97, tờ bản đồ số 101 (Nhà văn hóa) thôn Khong, xã Yên Nhân | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thửa 87, tờ bản đồ số 104 (Nhà văn hóa) thôn Lửa, xã Yên Nhân | 200.000/m² | — | — | — |
Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến thửa 87, tờ bản đồ số 104 (Nhà văn hóa) thôn Lửa, xã Yên Nhân | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu tràn thôn Mỏ đến nhà ông Hà Thanh Doãn thửa số 106, tờ bản đồ số 86 thôn Mỏ, xã Yên Nhân | 200.000/m² | — | — | — |
Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu tràn thôn Mỏ đến nhà ông Hà Thanh Doãn thửa số 106, tờ bản đồ số 86 thôn Mỏ, xã Yên Nhân | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Xã YÊN NHÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn ngõ, ngách trong xã | 150.000/m² | — | — | — |
Xã YÊN NHÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn ngõ, ngách trong xã | 42.000/m² | 42.000/m² | — | — |
Xã Yên Nhân | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Yên Nhân | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Yên Nhân năm 2026
- Khu vực:
- Xã Yên Nhân, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD), Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK).
- Mức giá áp dụng:
- từ 35.000 đến 35.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.