Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến xưởng may Chị Sáng | | — | — | — |
Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến xưởng may Chị Sáng | | 360.000/m² | — | — |
Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang | | — | — | — |
Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang | | 360.000/m² | — | — |
Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến giáp xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | | — | — | — |
Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến giáp xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | | 450.000/m² | — | — |
Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến giáp xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến hộ ông Dương Xá Lập | | — | — | — |
Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến giáp xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến hộ ông Dương Xá Lập | | 450.000/m² | — | — |
Đường trục từ Đường 518 thôn Mỹ Quan, đến thôn Phú Xuân | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hùng Oanh đến thôn Phú Xuân | | — | — | — |
Đường trục từ Đường 518 thôn Mỹ Quan, đến thôn Phú Xuân | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hùng Oanh đến thôn Phú Xuân | | 267.000/m² | — | — |
Đường trục từ Đường 518 thôn Mỹ Quan, đến thôn Phú Xuân | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tường đến hộ ông Hùng Oanh | | — | — | — |
Đường trục từ Đường 518 thôn Mỹ Quan, đến thôn Phú Xuân | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tường đến hộ ông Hùng Oanh | | 267.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà An - Thanh | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà An - Thanh | | 593.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà Lĩnh - Chung | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà Lĩnh - Chung | | 675.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Bình - Tài đến hộ bà Kim - Điều | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Bình - Tài đến hộ bà Kim - Điều | | 675.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ đến hộ bà Ân - Huyền | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ đến hộ bà Ân - Huyền | | 675.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Đằng đến hộ bà Anh | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Đằng đến hộ bà Anh | | 424.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Đùa đến hộ bà Lan – Tân | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Đùa đến hộ bà Lan – Tân | | 424.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Dung Long đến hộ bà Trang Huy | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Dung Long đến hộ bà Trang Huy | | 675.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Dung Thương đến hộ ông Tuân - Nhi | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Dung Thương đến hộ ông Tuân - Nhi | | 522.000/m² | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch đến hộ bà Sen - Hoan | | — | — | — |
Khu Phố 1 (nay là thôn Thống Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch đến hộ bà Sen - Hoan | | 675.000/m² | — | — |