Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Liên Thôn, Xóm, Xã Yên Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
54 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Minh Huân (thôn 7) đến hộ ông Tân Thưởng (thôn 7) | 500.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Minh Huân (thôn 7) đến hộ ông Tân Thưởng (thôn 7) | 212.000/m² | 191.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | XÃ YÊN GIANG (cũ) | 750.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | XÃ YÊN GIANG (cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hải Lý (thôn 7) đến hộ ông Mạnh (thôn 7) | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hải Lý (thôn 7) đến hộ ông Mạnh (thôn 7) | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Xuyến (thôn 7) đến hộ ông Ý Hà (thôn 7) | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Xuyến (thôn 7) đến hộ ông Ý Hà (thôn 7) | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Tuyết (thôn 8) đến hộ anh Vũ Minh (thôn 8) | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Tuyết (thôn 8) đến hộ anh Vũ Minh (thôn 8) | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Toàn Hằng (thôn 8) đến hộ ông Năng Lý (thôn 8) | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Toàn Hằng (thôn 8) đến hộ ông Năng Lý (thôn 8) | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng | 820.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng | 391.000/m² | 352.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ giáp nhà ông Vinh đến dốc đê bái Chăn nuôi, thôn Bùi Thượng | 550.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ giáp nhà ông Vinh đến dốc đê bái Chăn nuôi, thôn Bùi Thượng | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Tạo đến nhà anh Sinh, thôn Bùi Thượng | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Tạo đến nhà anh Sinh, thôn Bùi Thượng | 130.000/m² | 117.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà anh Thụ đến nhà anh Toại, thôn Bùi Thượng | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà anh Thụ đến nhà anh Toại, thôn Bùi Thượng | 130.000/m² | 117.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà anh Hoàng Sáu đến nhà anh Năm Nhị thôn Bùi Thượng | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà anh Hoàng Sáu đến nhà anh Năm Nhị thôn Bùi Thượng | 130.000/m² | 117.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ | 650.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà anh Đốc Mai đến hộ ông Mai Hường, thôn Bùi Thượng | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà anh Đốc Mai đến hộ ông Mai Hường, thôn Bùi Thượng | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Tư Năm đến hộ ông Mai Hương, thôn Bùi Thượng | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Tư Năm đến hộ ông Mai Hương, thôn Bùi Thượng | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Thích đến hộ bà Hoan Hát, thôn Bùi Thượng | 400.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường liên thôn, xóm Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Thích đến hộ bà Hoan Hát, thôn Bùi Thượng | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.