Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 2194 Ngày 04/7/2023 Khu Dân Cư Mới, Cây Vông Thôn Xuân Trường, Xã Yên Tâm, Huyện Yên Định, Xã Yên Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 2194 ngày 04/7/2023 Khu dân cư mới, cây Vông thôn Xuân Trường, xã Yên Tâm, huyện Yên Định Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô đất bám trục đường chính MBQH lòng đường rộng 7,5 m từ lô LK 3: 01 đến LK 3: 07 và lô LK 1:01 đến LK 1:28 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2194 ngày 04/7/2023 Khu dân cư mới, cây Vông thôn Xuân Trường, xã Yên Tâm, huyện Yên Định Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đất bám trục đường chính MBQH lòng đường rộng 7,5 m từ lô LK 3: 01 đến LK 3: 07 và lô LK 1:01 đến LK 1:28 | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
MBQH số 2194 ngày 04/7/2023 Khu dân cư mới, cây Vông thôn Xuân Trường, xã Yên Tâm, huyện Yên Định Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường ngang dọc nội bộ MBQH lòng đường rộng 7.5 m | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2194 ngày 04/7/2023 Khu dân cư mới, cây Vông thôn Xuân Trường, xã Yên Tâm, huyện Yên Định Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục đường ngang dọc nội bộ MBQH lòng đường rộng 7.5 m | 480.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.