Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 516 B, Xã Yên Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Yên Thịnh đến Mương xây qua đường (Trạm bơm 2) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Yên Thịnh đến Mương xây qua đường (Trạm bơm 2) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Yên Giang đến ngã ba hộ ông Cương Nở (thôn Cà Phê 3) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Yên Giang đến ngã ba hộ ông Cương Nở (thôn Cà Phê 3) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba hộ ông Lương (thôn Ca Phê 3) đến ngã ba cống Đá Ong | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba hộ ông Lương (thôn Ca Phê 3) đến ngã ba cống Đá Ong | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba cống Đá Ong đến ngã ba đường đi chợ Thống Nhất | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba cống Đá Ong đến ngã ba đường đi chợ Thống Nhất | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ Thống Nhất đến hộ ông Chiến Hải (Thôn Cao Su 3) | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ Thống Nhất đến hộ ông Chiến Hải (thôn Cao Su 3) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Chiến Hải đến ngã ba Thành Hoè (Thôn Cao Su 3) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Chiến Hải đến ngã ba Thành Hoè (thôn Cao Su 3) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Thành Hoè (Thôn Cao Su 3) đến hết Thôn Cao Su 1, giáp xã Ngọc Liên | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Thành Hoè (thôn Cao Su 3) đến hết thôn Cao Su 1, giáp xã Ngọc Liên | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Gia đến mương máy nước | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Gia đến mương máy nước | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ mương máy nước đến giáp xã Yên Giang (cũ) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ mương máy nước đến giáp xã Yên Giang cũ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Yên Phú đến hộ Tư (Năm) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Yên Phú đến hộ Tư (Năm) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ anh Bằng đến hộ ông Định (Tường) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ anh Bằng đến hộ ông Định (Tường) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Định (Tường) đến bờ Đê | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Định (Tường) đến bờ Đê | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bờ đê đến Cầu Nẵm | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bờ đê đến Cầu Nẵm | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Nẵm đến hộ ông Tự (Hỡi) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Nẵm đến hộ ông Tự (Hỡi) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.