Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 518 (quốc Lộ 47b), Xã Yên Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 518 (Quốc lộ 47B) Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Yên Trung đến hộ ông Lân thôn Mỹ Quan | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518 (Quốc lộ 47B) Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Yên Trung đến hộ ông Lân thôn Mỹ Quan | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518 (Quốc lộ 47B) Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Thành đến nhà ông Tuân | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518 (Quốc lộ 47B) Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Thành đến nhà ông Tuân | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518 (Quốc lộ 47B) Xã YÊN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Tô đến giáp xã Yên Lâm | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518 (Quốc lộ 47B) Xã YÊN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Tô đến giáp xã Yên Lâm | 761.000/m² | 685.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.