Bảng giá đất Xã Hiền Kiệt, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Hiền Kiệt, Thanh Hóa năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 58 dòng giá. Giá từ 109.000 đến 900.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Chung cũ | 610.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Chung cũ | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Kiệt cũ | 610.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Kiệt cũ | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lò Văn Quỳnh (bản Chại) đến hộ Lò Thị Phương (Bản Bó) | 610.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lò Văn Quỳnh (bản Chại) đến hộ Lò Thị Phương (Bản Bó) | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Trung tâm xã Hiền Chung (cũ) (từ thửa đất ông Nguyễn Văn Loan đến hết thửa đất hộ ông Hà Văn Khiên) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu Trung tâm xã Hiền Chung cũ (từ thửa đất ông Nguyễn Văn Loan đến hết thửa đất hộ ông Hà Văn Khiên) | 770.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Vi Văn Bon đầu cầu đến hộ Vi Thị Thoả (Bản Hán) | 610.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Vi Văn Bon đầu cầu đến hộ Vi Thị Thoả (Bản Hán) | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Hà Văn Luyện đến Vi Thị Tuyết bản Lóp Hai, xã Hiền Chung cũ | 500.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Hà Văn Luyện đến Vi Thị Tuyết bản Lóp Hai, xã Hiền Chung cũ | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Vi Văn Dân đầu Bản Chiềng Hin đến hộ ông Phạm Ất Mão cuối Bản Chiềng Hin, xã Hiền Kiệt | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Vi Văn Dân đầu Bản Chiềng Hin đến hộ ông Phạm Ất Mão cuối Bản Chiềng Hin, xã Hiền Kiệt | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp hộ ông Phạm Ất Mão đến hết thửa đất hộ ông Lộc Văn Nhiệt | 900.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp hộ ông Phạm Ất Mão đến hết thửa đất hộ ông Lộc Văn Nhiệt | 326.000/m² | 326.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất hộ ông Lộc Văn Liêm đến thửa đất hộ ông Lò Khăm Thê (Bản Poong 1), xã Hiền Kiệt | 770.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất hộ ông Lộc Văn Liêm đến thửa đất hộ ông Lò Khăm Thê (Bản Poong 1), xã Hiền Kiệt | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất hộ ông Đỗ Đình Thảo đến thửa đất hộ ông Hà Văn Dân (Bản Poong 2), xã Hiền Kiệt | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất hộ ông Đỗ Đình Thảo đến thửa đất hộ ông Hà Văn Dân (Bản Poong 2), xã Hiền Kiệt | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lộc Văn Toan (bản San) đến giáp ranh xã Trung Lý (thuộc huyện Mường Lát cũ) | 500.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lộc Văn Toan (bản San) đến giáp ranh xã Trung Lý (thuộc huyện Mường Lát cũ) | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Chại | 280.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Chại | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Chiềng Hin | 330.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Chiềng Hin | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Bó | 280.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Bó | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Poong 1 | 390.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Poong 1 | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Hiền Kiệt năm 2026
- Khu vực:
- Xã Hiền Kiệt, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 109.000 đến 900.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.