Bảng giá đất Xã Hiền Kiệt, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hiền Kiệt, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Chung cũ | 610.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Chung cũ | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Kiệt cũ | 610.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường khu trung tâm xã Hiền Kiệt cũ | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lò Văn Quỳnh (bản Chại) đến hộ Lò Thị Phương (Bản Bó) | 610.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lò Văn Quỳnh (bản Chại) đến hộ Lò Thị Phương (Bản Bó) | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Trung tâm xã Hiền Chung (cũ) (từ thửa đất ông Nguyễn Văn Loan đến hết thửa đất hộ ông Hà Văn Khiên) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu Trung tâm xã Hiền Chung cũ (từ thửa đất ông Nguyễn Văn Loan đến hết thửa đất hộ ông Hà Văn Khiên) | 770.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Vi Văn Bon đầu cầu đến hộ Vi Thị Thoả (Bản Hán) | 610.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Vi Văn Bon đầu cầu đến hộ Vi Thị Thoả (Bản Hán) | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Hà Văn Luyện đến Vi Thị Tuyết bản Lóp Hai, xã Hiền Chung cũ | 500.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Hà Văn Luyện đến Vi Thị Tuyết bản Lóp Hai, xã Hiền Chung cũ | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Vi Văn Dân đầu Bản Chiềng Hin đến hộ ông Phạm Ất Mão cuối Bản Chiềng Hin, xã Hiền Kiệt | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Vi Văn Dân đầu Bản Chiềng Hin đến hộ ông Phạm Ất Mão cuối Bản Chiềng Hin, xã Hiền Kiệt | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp hộ ông Phạm Ất Mão đến hết thửa đất hộ ông Lộc Văn Nhiệt | 900.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp hộ ông Phạm Ất Mão đến hết thửa đất hộ ông Lộc Văn Nhiệt | 326.000/m² | 326.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất hộ ông Lộc Văn Liêm đến thửa đất hộ ông Lò Khăm Thê (Bản Poong 1), xã Hiền Kiệt | 770.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất hộ ông Lộc Văn Liêm đến thửa đất hộ ông Lò Khăm Thê (Bản Poong 1), xã Hiền Kiệt | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất hộ ông Đỗ Đình Thảo đến thửa đất hộ ông Hà Văn Dân (Bản Poong 2), xã Hiền Kiệt | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất hộ ông Đỗ Đình Thảo đến thửa đất hộ ông Hà Văn Dân (Bản Poong 2), xã Hiền Kiệt | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lộc Văn Toan (bản San) đến giáp ranh xã Trung Lý (thuộc huyện Mường Lát cũ) | 500.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lộc Văn Toan (bản San) đến giáp ranh xã Trung Lý (thuộc huyện Mường Lát cũ) | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Chại | 280.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Chại | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Chiềng Hin | 330.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Chiềng Hin | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Bó | 280.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Bó | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường bản Poong 1 | 390.000/m² | — | — | — |
Xã HIỀN KIỆT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường bản Poong 1 | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |